exploitable
/iks'plɔitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể khai thác: Chỉ một tài nguyên, cơ hội hoặc khả năng nào đó có thể được sử dụng một cách có lợi hoặc hiệu quả.
- Có thể bóc lột, có thể lợi dụng: Chỉ một người, tình huống hoặc điểm yếu nào đó dễ bị người khác sử dụng một cách không công bằng hoặc vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The newly discovered oil field is highly exploitable. (Mỏ dầu mới được phát hiện có thể khai thác được với trữ lượng lớn.)
- The software has an exploitable security flaw. (Phần mềm có một lỗ hổng bảo mật có thể bị lợi dụng.)
- He is in a vulnerable position, making him easily exploitable by dishonest employers. (Anh ta đang ở vị thế dễ bị tổn thương, khiến anh ta dễ bị các ông chủ không trung thực bóc lột.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kinh tế/tài nguyên: Dùng để mô tả tiềm năng thương mại hoặc tiện ích của một thứ gì đó.
- The research aims to find commercially exploitable applications for the technology. (Nghiên cứu nhằm tìm ra các ứng dụng có thể khai thác thương mại cho công nghệ này.)
Trong an ninh mạng: Chỉ một lỗ hổng trong hệ thống máy tính mà kẻ tấn công có thể sử dụng để xâm nhập.
- The bug is rated as critical because it is easily exploitable. (Lỗi này được đánh giá là nghiêm trọng vì nó dễ dàng bị khai thác.)
Trong bối cảnh xã hội/phê phán: Nhấn mạnh sự bất công hoặc tình trạng dễ bị tổn hại.
- The documentary exposes the exploitable conditions of migrant workers. (Bộ phim tài liệu phơi bày những điều kiện có thể bị bóc lột của lao động nhập cư.)
Biến thể và từ gần giống
Exploit (động từ): Khai thác, bóc lột, lợi dụng.
- They exploit natural resources responsibly. (Họ khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm.)
- It is wrong to exploit people's trust. (Lợi dụng lòng tin của mọi người là sai trái.)
Exploitation (danh từ): Sự khai thác, sự bóc lột.
- The exploitation of solar energy is encouraged. (Việc khai thác năng lượng mặt trời được khuyến khích.)
- The new law aims to prevent the exploitation of workers. (Luật mới nhằm ngăn chặn sự bóc lột người lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Utilizable (adj): Có thể sử dụng, có thể tận dụng (thiên về nghĩa tích cực, trung lập).
- Vulnerable (adj): Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công (thiên về nghĩa tiêu cực, dễ bị lợi dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "exploitable" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "exploit".) - Exploit to the full: Khai thác triệt để. - We must exploit this opportunity to the full. (Chúng ta phải khai thác triệt để cơ hội này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "exploitable".)
tính từ
- có thể khai thác, có thể khai khẩn
- có thể bóc lột, có thể lợi dụng