exploitable
/iks'plɔitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể khai thác, có thể khai khẩn: Chỉ một nguồn tài nguyên (như khoáng sản, đất đai, dữ liệu) có thể được sử dụng để mang lại lợi ích.
- Có thể lợi dụng; có thể bóc lột: Chỉ một người, một tình huống hoặc một điểm yếu có thể bị người khác sử dụng một cách không công bằng hoặc vì mục đích ích kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette mine contient des ressources encore exploitables. (Mỏ này chứa những tài nguyên vẫn còn có thể khai thác.)
- Sa naïveté le rend facilement exploitable par des escrocs. (Sự ngây thơ của anh ta khiến anh ta dễ dàng bị lợi dụng bởi những kẻ lừa đảo.)
- Les données collectées sont exploitables pour notre étude. (Dữ liệu thu thập được là có thể khai thác cho nghiên cứu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực nông nghiệp: Chỉ đất đai có thể canh tác được.
- Après des travaux d'assèchement, ces terres sont devenues exploitables. (Sau các công trình thoát nước, những vùng đất này đã trở nên có thể khai khẩn.)
- Trong lĩnh vực tin học: Chỉ dữ liệu hoặc phần mềm ở trạng thái có thể sử dụng được.
- Assurez-vous que le fichier est dans un format exploitable. (Hãy đảm bảo rằng tệp ở định dạng có thể khai thác được.)
Biến thể và từ gần giống
- Exploiter (động từ): khai thác, lợi dụng, bóc lột.
- Il faut exploiter cette opportunité. (Cần phải khai thác cơ hội này.)
- Exploitation (danh từ): sự khai thác, sự bóc lột; nơi khai thác (như trang trại, mỏ).
- L'exploitation minière peut être dangereuse. (Việc khai thác mỏ có thể nguy hiểm.)
- C'est une petite exploitation agricole familiale. (Đó là một trang trại nhỏ của gia đình.)
- Inexploitable (tính từ): không thể khai thác, không sử dụng được.
- Le minerai est de trop faible qualité, il est inexploitable. (Quặng có chất lượng quá thấp, nó không thể khai thác được.)
Từ đồng nghĩa
- Utilisable: có thể sử dụng được (nghĩa trung lập, rộng hơn).
- Profitables: có lợi, sinh lợi (nhấn mạnh khía cạnh lợi nhuận).
- Manipulable: dễ bị thao túng, điều khiển (thường dùng cho người, mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "exploitable". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "exploiter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exploitable".)
tính từ
- có thể khai thác, có thể khai khẩn
- có thể lợi dụng; có thể bóc lột