exploitage

/iks'plɔitidʤ/ Cách viết khác : (exploitation) /,eksplɔi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exploitage

The company's exploitage of natural resources has damaged the local environment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khai thác, sự khai khẩn: Hành động sử dụng tài nguyên thiên nhiên hoặc tiềm năng của một thứ đó để thu lợi ích.
    • Sự bóc lột, sự lợi dụng: Hành động sử dụng người khác hoặc tình huống một cách không công bằng hoặc tàn nhẫn để thu lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exploitage of natural resources must be sustainable. (Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên phải bền vững.)
    • The company was accused of the exploitage of cheap labor. (Công ty bị cáo buộc bóc lột lao động giá rẻ.)
    • The exploitage of new technologies is key to economic growth. (Việc khai thác các công nghệ mới chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The exploitage of man by man": Một cụm từ cố định dùng để chỉ chế độ hoặc hành vi bóc lột con người bởi chính con người, thường trong bối cảnh xã hội hoặc kinh tế.
    • The revolution aimed to end the exploitage of man by man. (Cuộc cách mạng nhằm chấm dứt chế độ người bóc lột người.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploitation (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "exploitage". Đây cách viết khác được chấp nhận.

    • The exploitation of workers is illegal. (Việc bóc lột công nhân bất hợp pháp.)
  • Exploit (v): Khai thác, bóc lột.

    • They exploit the oil reserves. (Họ khai thác các mỏ dầu.)
    • It is wrong to exploit people's fears. (Thật sai trái khi lợi dụng nỗi sợ của người khác.)
  • Exploitative (adj): Mang tính chất bóc lột, khai thác.

    • The contract was exploitative and unfair. (Hợp đồng đó mang tính bóc lột không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilization (n): Sự tận dụng, sử dụng (thiên về nghĩa trung lập hoặc tích cực, ít mang sắc thái tiêu cực như "bóc lột").
  • Misuse (n): Sự lạm dụng (thường chỉ nghĩa tiêu cực).
  • Oppression (n): Sự áp bức (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự tàn bạo).
Lưu ý
  • "Exploitage" một từ ít phổ biến hơn so với "exploitation". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "exploitation" từ được sử dụng phổ biến chuẩn mực.
  • Từ này luôn mang sắc thái nghiêm túc thường được dùng trong các văn bản học thuật, chính trị, kinh tế hoặc pháp để thảo luận về các vấn đề đạo đức xã hội.
exploitage

The company's exploitage of natural resources has damaged the local environment.

danh từ
  1. sự khai thác, sự khai khẩn
  2. sự bóc lột, sự lợi dụng
    • the exploitage of man by man
      chế độ người bóc lột người