exploitant

Học thuật
Thân thiện
exploitant

L'exploitant vérifie les billets à l'entrée du cinéma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người khai thác, người khai khẩn: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tiến hành việc khai thác một nguồn tài nguyên, mỏ khoáng sản, hoặc một khu đất.
    • Chủ rạp chiếu bóng: Chỉ người sở hữu hoặc điều hành một rạp chiếu phim.
    • (Luật học, pháp lý) Người tống đạt: Chỉ người nhiệm vụ chính thức thông báo hoặc giao các văn bản pháptheo lệnh của tòa án.
  2. Tính từ:

    • Khai thác, khai khẩn: Dùng để mô tả một thực thể (thườngmột công ty hoặc tổ chức) đang thực hiện hoạt động khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'exploitant de la mine a augmenté la production. (Người khai thác mỏ đã tăng sản lượng.)
    • Nous avons rencontré l'exploitant du cinéma pour discuter de la programmation. (Chúng tôi đã gặp chủ rạp chiếu bóng để thảo luận về lịch chiếu.)
    • L'exploitant judiciaire a remis la citation à comparaître. (Người tống đạt tư pháp đã giao giấy triệu tập.)
  • Tính từ:

    • Une société exploitante de pétrole. (Một công ty khai thác dầu mỏ.)
    • La firme exploitante a installé de nouveaux équipements. (Hãng khai thác đã lắp đặt thiết bị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploitant agricole": Người khai thác nông nghiệp, thường chỉ nông dân hoặc chủ trang trại.

    • L'exploitant agricole cultive des céréales. (Người khai thác nông nghiệp trồng ngũ cốc.)
  • "Exploitant forestier": Người khai thác lâm nghiệp.

    • L'exploitant forestier doit respecter des règles de durabilité. (Người khai thác lâm nghiệp phải tuân thủ các quy tắc phát triển bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploitation (n): Sự khai thác; việc kinh doanh, khai thác (mỏ, đất đai); sự bóc lột.

    • L'exploitation minière peut avoir un impact sur l'environnement. (Việc khai thác mỏ có thể ảnh hưởng đến môi trường.)
  • Exploiter (v): Khai thác; bóc lột.

    • Il faut exploiter les ressources naturelles de manière responsable. (Phải khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Opérateur: Người vận hành, nhà khai thác (trong một số lĩnh vực như viễn thông, công nghiệp).
    • Gérant: Người quản lý, điều hành (đặc biệt cho một cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ).
    • Gestionnaire: Người quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ/tính từ tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ "exploiter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exploitant").

exploitant

L'exploitant vérifie les billets à l'entrée du cinéma.

danh từ
  1. người khai thác, người khai khẩn
  2. chủ rạp chiếu bóng
  3. (luật học, pháp lý) người tống đạt
tính từ
  1. khai thác, khai khẩn
    • La firme exploitante
      hãng khai thác