exploitative

Học thuật
Thân thiện
exploitative

The company's exploitative practices harm the environment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng tận dụng, khai thác, lợi dụng: Chỉ hành vi hoặc hệ thống nhằm thu lợi bất chính từ người khác hoặc tài nguyên một cách bóc lột, không công bằng, thường không quan tâm đến hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company was accused of having exploitative labor practices. (Công ty bị cáo buộc những phương thức lao động tính bóc lột.)
    • He wrote an article criticizing the exploitative nature of the tourism industry in the region. (Anh ấy viết một bài báo chỉ trích bản chất bóc lột của ngành du lịch trong khu vực.)
    • Their relationship felt exploitative, not loving. (Mối quan hệ của họ cảm giác lợi dụng, không phải yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploitative capitalism": chủ nghĩa tư bản bóc lột.

    • The documentary examines the history of exploitative capitalism in the 19th century. (Bộ phim tài liệu xem xét lịch sử của chủ nghĩa tư bản bóc lột vào thế kỷ 19.)
  • "sexually exploitative": tính chất lợi dụng tình dục.

    • The law aims to protect children from sexually exploitative content online. (Luật nhằm mục đích bảo vệ trẻ em khỏi những nội dung tính chất lợi dụng tình dục trên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploit (động từ): khai thác, bóc lột, tận dụng.

    • They exploit natural resources without considering sustainability. (Họ khai thác tài nguyên thiên nhiên không cân nhắc tính bền vững.)
  • Exploitation (danh từ): sự khai thác, sự bóc lột.

    • The exploitation of workers led to a major strike. (Sự bóc lột công nhân đã dẫn đến một cuộc đình công lớn.)
  • Exploiter (danh từ): kẻ bóc lột, người lợi dụng.

    • He was seen as a ruthless exploiter of the poor. (Ông ta bị xem một kẻ bóc lột người nghèo tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Predatory: tính chất ăn thịt, chộp giật (dùng trong kinh tế, xã hội).
  • Oppressive: áp bức, hà khắc.
  • Unscrupulous: vô lương tâm, không nguyên tắc.
Từ trái nghĩa
  • Equitable: công bằng, hợp .
  • Fair: công bằng, ngay thẳng.
  • Ethical: đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "exploitative". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "exploit".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "exploitative".)

exploitative

The company's exploitative practices harm the environment.

Adjective
  1. xu hướng tận dụng, khai thác, lợi dụng

Từ tương tự