consumptive
/kən'sʌmptiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tiêu thụ, có tính chất tiêu thụ: Liên quan đến việc sử dụng hết hoặc tiêu hao một nguồn lực nào đó.
- Hao phí, hao tốn: Gây ra sự lãng phí hoặc sử dụng quá mức cần thiết.
- Phá hoại, phá huỷ: Có tác động làm suy yếu hoặc tiêu diệt dần dần.
- Mắc bệnh lao phổi; dễ nhiễm bệnh lao phổi: (Y học cũ) Mô tả tình trạng liên quan đến bệnh lao, đặc biệt là lao phổi.
Danh từ:
- Người lao phổi, người ho lao: (Y học cũ) Người mắc bệnh lao phổi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The factory's consumptive use of electricity is very high. (Việc sử dụng điện có tính chất tiêu thụ của nhà máy rất cao.)
- That is a work too consumptive of time. (Đó là một công việc hao tốn quá nhiều thì giờ.)
- In the 19th century, she was diagnosed with a consumptive illness. (Vào thế kỷ 19, bà được chẩn đoán mắc một căn bệnh lao phổi.)
Danh từ:
- The sanatorium was built for consumptives. (Viện điều dưỡng được xây dựng cho những người lao phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consumptive power": sức tiêu thụ, khả năng tiêu thụ.
- The consumptive power of the new market is enormous. (Sức tiêu thụ của thị trường mới là rất lớn.)
"Consumptive of": hao tốn, tiêu tốn (một thứ gì đó).
- The legal process is often consumptive of both money and energy. (Quá trình pháp lý thường hao tốn cả tiền bạc lẫn năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Consumption (n): sự tiêu thụ; (y học cũ) bệnh lao phổi.
- The consumption of fossil fuels needs to be reduced. (Việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch cần được giảm bớt.)
Consume (v): tiêu thụ, tiêu dùng; tiêu hao.
- The engine consumes a lot of fuel. (Động cơ tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tiêu thụ, hao phí):
- Wasteful: lãng phí.
- Depleting: làm cạn kiệt.
- Danh từ/Tính từ (nghĩa bệnh lao):
- Tubercular: (thuộc về) bệnh lao.
- Phthisic: (y học cũ) mắc bệnh lao.
Lưu ý
- Nghĩa y học ("lao phổi") của từ consumptive ngày nay được coi là lỗi thời và ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại. Các thuật ngữ như tuberculosis (TB) hoặc pulmonary tuberculosis được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa "tiêu thụ, hao phí" vẫn được sử dụng, đặc biệt trong các văn bản kinh tế, môi trường hoặc phân tích.
tính từ
- tiêu thụ
- consumptive powersức tiêu thụ
- hao phí, hao tốn
- work too consumptive of timecông việc (hao) tốn quá nhiều thì giờ
- phá hoại, phá huỷ
- (y học) mắc bệnh lao phổi; dễ nhiễm bệnh lao phổi
danh từ
- người lao phổi, người ho lao