exploiter

/iks'plɔitə/
Học thuật
Thân thiện
exploiter

An exploiter takes advantage of vulnerable workers in a factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bóc lột: Một người sử dụng người khác hoặc tình huống một cách ích kỷ, vô đạo đức hoặc bất công để thu lợi ích cho bản thân, thường gây tổn hại cho đối tượng bị bóc lột.
    • Người khai thác: Một người hoặc tổ chức tiến hành việc khai thác tài nguyên thiên nhiên (như khoáng sản, dầu mỏ, gỗ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory owner was known as a cruel exploiter of child labor. (Chủ nhà máy được biết đến như một kẻ bóc lột lao động trẻ em tàn nhẫn.)
    • The company is a major exploiter of natural gas reserves in the region. (Công ty đó một đơn vị khai thác chính các mỏ khí đốt tự nhiên trong khu vực.)
    • He was accused of being an exploiter who took advantage of his employees' trust. (Anh ta bị cáo buộc một kẻ bóc lột, lợi dụng lòng tin của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruthless exploiter": Kẻ bóc lột tàn nhẫn, không lòng thương xót.
    • The documentary exposed the ruthless exploiter behind the sweatshop. (Bộ phim tài liệu đã vạch trần kẻ bóc lột tàn nhẫn đứng sau xưởng sản xuất bóc lột sức lao động đó.)
  • "Resource exploiter": Đơn vị/người khai thác tài nguyên.
    • The country seeks to regulate foreign resource exploiters more strictly. (Đất nước đang tìm cách quản lý các công ty nước ngoài khai thác tài nguyên một cách chặt chẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploit (động từ): Khai thác; bóc lột.
    • to exploit natural resources (khai thác tài nguyên thiên nhiên)
    • to exploit workers (bóc lột công nhân)
  • Exploitation (danh từ): Sự khai thác; sự bóc lột.
    • the exploitation of minerals (sự khai thác khoáng sản)
    • economic exploitation (sự bóc lột kinh tế)
  • Exploitative (tính từ): tính chất bóc lột, khai thác.
    • exploitative practices (những hành vi tính bóc lột)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người bóc lột":
    • Oppressor: Kẻ áp bức.
    • User: Kẻ lợi dụng (trong văn cảnh không chính thức).
  • Đối với nghĩa "người khai thác":
    • Extractor: Người/thiết bị chiết xuất, khai thác.
    • Developer: Nhà phát triển, khai thác ( dụ: khai thác mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "exploiter". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "exploit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "exploiter").

exploiter

An exploiter takes advantage of vulnerable workers in a factory.

danh từ
  1. người khai thác, người khai khẩn
  2. người bóc lột, người lợi dụng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "exploiter"