exploiter

/iks'plɔitə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Khai thác, khai khẩn: Sử dụng tài nguyên thiên nhiên, đất đai hoặc tiềm năng để thu lợi ích.
    • Lợi dụng; bóc lột: Sử dụng một cách không công bằng hoặcđạo đức để trục lợi từ một người, một tình huống hoặc một đặc điểm nào đó.
  2. Nội động từ (Luật học, Pháp lý):

    • Tống đạt: Thực hiện việc giao, chuyển một văn bản pháp lý (như trát, lệnh) theo đúng thủ tục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Khai thác):

    • Cette entreprise exploite une mine de charbon. (Công ty này khai thác một mỏ than.)
    • Il faut savoir exploiter ses compétences. (Phải biết khai thác các kỹ năng của mình.)
  • Ngoại động từ (Lợi dụng, bóc lột):

    • Il a honteusement exploité la gentillesse de ses amis. (Anh ta đã lợi dụng một cách đáng xấu hổ lòng tốt của bạn bè.)
    • Ce système exploite les travailleurs pauvres. (Hệ thống này bóc lột những người lao động nghèo.)
  • Nội động từ (Tống đạt):

    • L'huissier doit exploiter dans les délais légaux. (Chưởng tòa phải tống đạt trong thời hạn pháp luật quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploiter à fond": Khai thác triệt để, tận dụng tối đa.

    • Il faut exploiter à fond cette opportunité. (Phải tận dụng tối đa cơ hội này.)
  • "Exploiter un thème/une idée": Khai thác, phát triển một chủ đề/ý tưởng.

    • Le romancier exploite le thème de la solitude. (Nhà văn khai thác chủ đề sự cô đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploitation (danh từ giống cái):

    • Sự khai thác (mỏ, đất đai).
    • Sự bóc lột, sự lợi dụng.
    • Sự vận hành, điều hành (một doanh nghiệp, dịch vụ).
    • L'exploitation minière peut nuire à l'environnement. (Việc khai thác mỏ có thể gây hại cho môi trường.)
  • Exploitant, exploitante (danh từ/tính từ): Người khai thác, người điều hành.

    • L'exploitant agricole. (Người khai thác/điều hành nông trại.)
  • Inexploité, inexploitée (tính từ): Chưa được khai thác.

    • Un potentiel inexploité. (Một tiềm năng chưa được khai thác.)
Từ đồng nghĩa
  • Khai thác: Utiliser, tirer parti de, mettre en valeur.
  • Bóc lột: Tirer profit de (nghĩa tiêu cực), abuser de.
  • Tống đạt: Signifier, notifier (trong ngữ cảnh pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Khai thác: Négliger (bỏ qua, không dùng đến), laisser en friche (bỏ hoang).
  • Bóc lột: Aider (giúp đỡ), protéger (bảo vệ), rémunérer équitablement (trả công công bằng).
ngoại động từ
  1. khai thác, khai khẩn
    • Exploiter une mine
      khai thác một mỏ
    • Exploiter un talent
      khai thác một tài năng
  2. lợi dụng; bóc lột
    • Exploiter un client trop confiant
      bóc lột một khách hàng cả tin
nội động từ
  1. (luật học, pháp lý) tống đạt