exportable
/'ekspɔ:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xuất khẩu: Dùng để mô tả một sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ đủ tiêu chuẩn và có khả năng được bán hoặc gửi ra nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette nouvelle variété de riz est très exportable. (Giống lúa mới này rất có thể xuất khẩu.)
- Le gouvernement cherche à rendre ces produits plus exportables. (Chính phủ đang tìm cách làm cho những sản phẩm này dễ xuất khẩu hơn.)
- Un logiciel bien conçu est un produit exportable. (Một phần mềm được thiết kế tốt là một sản phẩm có thể xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelque chose exportable": Làm cho cái gì đó có thể xuất khẩu được.
- L'entreprise a dû adapter son design pour le rendre exportable. (Công ty đã phải điều chỉnh thiết kế của mình để làm cho nó có thể xuất khẩu được.)
Biến thể và từ gần giống
Exporter (động từ): xuất khẩu.
- La France exporte du vin dans le monde entier. (Pháp xuất khẩu rượu vang trên toàn thế giới.)
Exportation (danh từ): sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu.
- L'exportation de ces marchandises est réglementée. (Việc xuất khẩu những mặt hàng này được quy định chặt chẽ.)
Exportateur (danh từ/tính từ): nhà xuất khẩu, (thuộc về) xuất khẩu.
- C'est une entreprise exportatrice de fruits. (Đây là một công ty xuất khẩu trái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Vendable à l'étranger: Có thể bán ra nước ngoài.
- Commercialisable à l'international: Có thể thương mại hóa quốc tế.
Từ trái nghĩa
- Importable: Có thể nhập khẩu.
- Non exportable: Không thể xuất khẩu.
tính từ
- có thể xuất khẩu
- Marchandise exportablehàng có thể xuất khẩu