expository

/eks'pɔzitiv/ Cách viết khác : (expository) /eks'pɔzitəri/
Học thuật
Thân thiện
expository

An expository paragraph clearly explains how a plant grows from a seed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để trình bày, để giải thích: "Expository" mô tả một phong cách viết hoặc nói nhằm mục đích trình bày thông tin, giải thích một ý tưởng, hoặc mô tả một chủ đề một cách rõ ràng khách quan.
    • Thuộc về sự trình bày, thuyết minh: Từ này liên quan đến việc đưa ra lời giải thích chi tiết hệ thống về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher asked us to write an expository essay about climate change. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bài luận giải thích về biến đổi khí hậu.)
    • His lecture was purely expository, focusing on the facts of the historical event. (Bài giảng của ông ấy hoàn toàn mang tính thuyết minh, tập trung vào các sự kiện lịch sử.)
    • The documentary uses an expository narrative to explain the scientific process. (Bộ phim tài liệu sử dụng lối kể chuyện giải thích để làm quy trình khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Expository writing (Văn bản thuyết minh): Một thể loại viết nhằm mục đích thông tin, giải thích, hoặc mô tả. trái ngược với văn tự sự (kể chuyện) hoặc văn tranh luận (thuyết phục).

    • Academic textbooks are a common form of expository writing. (Sách giáo khoa học thuật một dạng phổ biến của văn bản thuyết minh.)
  • Expository preaching (Giảng giải kinh thánh): Một phong cách giảng đạo tập trung vào việc giải thích rõ ràng ý nghĩa của một đoạn kinh thánh cụ thể.

    • The pastor is known for his clear and insightful expository preaching. (Mục sư được biết đến với những bài giảng giải kinh thánh rõ ràng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Exposition (Danh từ): Sự trình bày, sự giải thích chi tiết; một bài viết hoặc bài nói thuyết minh.

    • The first chapter provides a clear exposition of the theory. (Chương đầu tiên đưa ra một sự trình bày rõ ràng về lý thuyết.)
  • Expositor (Danh từ): Người giải thích, người thuyết minh.

    • He was a brilliant expositor of complex philosophical ideas. (Ông ấy một người giải thích xuất sắc những ý tưởng triết học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Explanatory: tính chất giải thích.
  • Descriptive: tính chất mô tả.
  • Interpretive: tính chất giải thích, chú giải.
Từ trái nghĩa
  • Narrative: Tự sự, kể chuyện.
  • Persuasive: Thuyết phục.
  • Argumentative: Tranh luận.
expository

An expository paragraph clearly explains how a plant grows from a seed.

tính từ
  1. để trình bày, để mô tả, để giải thích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống