expressif

Học thuật
Thân thiện
expressif

Un regard expressif peut en dire long.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu cảm: khả năng thể hiện rõ ràng mạnh mẽ cảm xúc, ý nghĩ hoặc ý tưởng.
    • Có ý vị, đầy ý nghĩa: Mang một sắc thái hoặc ý nghĩa sâu sắc, gợi cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son visage est très expressif. (Khuôn mặt của anh ấy rất biểu cảm.)
    • Elle a des yeux expressifs. ( ấy đôi mắt đầy ý vị / biểu cảm.)
    • Une musique expressive. (Một bản nhạc đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un geste expressif": bằng một cử chỉ đầy ý nghĩa.

    • Il a refusé d'un geste expressif. (Anh ta từ chối bằng một cử chỉ đầy ý nghĩa.)
  • "Être expressif dans son silence": biểu cảm ngay trong sự im lặng.

    • Son regard était si expressif dans son silence. (Ánh nhìn của ấy thật biểu cảm ngay trong sự im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Expressivité (danh từ giống cái): tính biểu cảm.

    • L'expressivité de son jeu d'acteur. (Tính biểu cảm trong diễn xuất của anh ta.)
  • Expressivement (trạng từ): một cách biểu cảm.

    • Il a hoché la tête expressivement. (Anh ấy gật đầu một cách đầy ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloquent: hùng hồn, sức thuyết phục.
  • Parlant: nói lên nhiều điều, có ý nghĩa.
  • Significatif: đầy ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Inexpressif: cảm, không biểu lộ cảm xúc.
  • Impassible: điềm tĩnh, không xúc động.
  • Neutre: trung tính, không biểu cảm.
expressif

Un regard expressif peut en dire long.

tính từ
  1. có ý vị
    • Regard expressif
      cái nhìn có ý vị
  2. biểu cảm
    • Un langage riche et expressif
      một ngôn ngữ phong phú biểu cảm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "expressif"

Từ có nhắc đến "expressif"