expressif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu cảm: Có khả năng thể hiện rõ ràng và mạnh mẽ cảm xúc, ý nghĩ hoặc ý tưởng.
- Có ý vị, đầy ý nghĩa: Mang một sắc thái hoặc ý nghĩa sâu sắc, gợi cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son visage est très expressif. (Khuôn mặt của anh ấy rất biểu cảm.)
- Elle a des yeux expressifs. (Cô ấy có đôi mắt đầy ý vị / biểu cảm.)
- Une musique expressive. (Một bản nhạc đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un geste expressif": bằng một cử chỉ đầy ý nghĩa.
- Il a refusé d'un geste expressif. (Anh ta từ chối bằng một cử chỉ đầy ý nghĩa.)
"Être expressif dans son silence": biểu cảm ngay trong sự im lặng.
- Son regard était si expressif dans son silence. (Ánh nhìn của cô ấy thật biểu cảm ngay trong sự im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
Expressivité (danh từ giống cái): tính biểu cảm.
- L'expressivité de son jeu d'acteur. (Tính biểu cảm trong diễn xuất của anh ta.)
Expressivement (trạng từ): một cách biểu cảm.
- Il a hoché la tête expressivement. (Anh ấy gật đầu một cách đầy ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Éloquent: hùng hồn, có sức thuyết phục.
- Parlant: nói lên nhiều điều, có ý nghĩa.
- Significatif: đầy ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Inexpressif: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- Impassible: điềm tĩnh, không xúc động.
- Neutre: trung tính, không biểu cảm.
tính từ
- có ý vị
- Regard expressifcái nhìn có ý vị
- biểu cảm
- Un langage riche et expressifmột ngôn ngữ phong phú và biểu cảm