morne

Học thuật
Thân thiện
morne

Le paysage morne s'étend sous un ciel gris.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ủ ê, buồn tẻ, ảm đạm: Diễn tả một tâm trạng, không khí, cảnh vật hoặc cái nhìn thiếu sức sống, thiếu niềm vui ánh sáng.
    • Chán nản, thờ ơ: Diễn tả một trạng thái thiếu nhiệt tình, hứng thú.
  2. Danh từ giống đực:

    • Núi lẻ, đồi đơn độc: Tên gọi chỉ một ngọn núi hoặc ngọn đồi đứng riêng lẻ, đặc biệt phổ biếncác vùng đảo thuộc quần đảo Antilles (vùng Caribe).
  3. Danh từ giống cái:

    • Vòng bịt mũi giáo: Một bộ phận bằng kim loại hình vòng, dùng để bịt đầu nhọn của mũi giáo trong các cuộc đấu thương (tỉ thí thuật cổ) nhằm mục đích an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un visage morne depuis ce matin. (Anh ấy khuôn mặt ủ ê từ sáng nay.)
    • La ville était morne sous la pluie. (Thành phố trông buồn tẻ/ảm đạm dưới cơn mưa.)
    • Une journée morne sans aucun événement. (Một ngày tẻ nhạt không sự kiện .)
  • Danh từ giống đực:

    • Le Morne-Rouge est une commune de la Martinique. (Morne-Rougemột của đảo Martinique.)
    • Nous avons gravi le morne pour admirer le coucher de soleil. (Chúng tôi đã leo lên ngọn đồi để ngắm hoàng hôn.)
  • Danh từ giống cái:

    • Les lances de tournoi étaient équipées d'une morne. (Những ngọn thương dùng trong đấu trường được trang bị một vòng bịt mũi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air morne": vẻ mặt/bầu không khí ủ ê, buồn bã.
    • Un air morne régnait dans la salle d'attente. (Một bầu không khí ủ ê bao trùm phòng chờ.)
  • "temps morne": thời tiết ảm đạm, u ám (thường do mây mù, không nắng).
    • Un temps morne et gris. (Thời tiết ảm đạm xám xịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mornement (phó từ): một cách ủ ê, buồn tẻ.
    • Il regardait mornement par la fenêtre. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách ủ ê.)
  • Mornifle (danh từ giống cái, cổ/xưa): một cái tát, cái bạt tai.
  • Morne có thể xuất hiện trong các địa danh, đặc biệtvùng Caribe (ví dụ: Morne-à-l'Eau, Morne Diablotin).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Triste: buồn.
    • Mélancolique: u sầu.
    • Terne: nhạt nhẽo, thiếu sức sống.
    • Ennuyeux: tẻ nhạt, chán.
    • Apathique: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Danh từ giống đực (núi):
    • Colline: đồi.
    • Butte: , đồi nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Gai: vui vẻ.
    • Joyeu-x/-se: hân hoan, vui mừng.
    • Animé: sống động, nhộn nhịp.
    • Radieu-x/-se: rạng rỡ.
    • Enthousiaste: nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire grise mine / faire mine morne" (cách diễn đạt tương tự): tỏ ra khó chịu, có vẻ mặt khó ưa hoặc buồn bã.
    • Il nous a fait grise mine toute la soirée. (Anh ta tỏ vẻ khó chịu với chúng tôi suốt cả buổi tối.)
morne

Le paysage morne s'étend sous un ciel gris.

tính từ
  1. ủ ê, buồn tẻ
    • Regard morne
      cái nhìn ủ ê
    • La conversation reste morne
      cuộc nói chuyện vẫn buồn tẻ
danh từ giống đực
  1. núi lẻ (vùng đảo Ăng-ti)
danh từ giống cái
  1. vòng bít mũi giáo (trong cuộc đấu giáo)