morne

tính từ
  1. ủ ê, buồn tẻ
    • Regard morne
      cái nhìn ủ ê
    • La conversation reste morne
      cuộc nói chuyện vẫn buồn tẻ
danh từ giống đực
  1. núi lẻ (vùng đảo Ăng-ti)
danh từ giống cái
  1. vòng bít mũi giáo (trong cuộc đấu giáo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "morne"

morne
Le paysage morne s'étend sous un ciel gris.