expressivité

Học thuật
Thân thiện
expressivité

L'artiste peint avec une grande expressivité sur sa toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ý vị, sự diễn cảm, sự biểu cảm: Chất lượng của việc thể hiện rõ ràng mạnh mẽ cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng thông qua lời nói, nghệ thuật hoặc hành vi.
    • Độ biểu hiện: (Trong sinh vật học, sinhhọc) Mức độ một gen hoặc một đặc điểm di truyền được thể hiện ra ở một cá thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'expressivité de son visage était frappante. (Ý vị / Sự biểu cảm trên khuôn mặt ấy thật ấn tượng.)
    • Ce pianiste est connu pour l'expressivité de son jeu. (Nghệ sĩ dương cầm này nổi tiếng với sự diễn cảm trong cách chơi của mình.)
    • L'expressivité variable de ce gène rend son étude complexe. (Độ biểu hiện thay đổi của gen này khiến việc nghiên cứu trở nên phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expressivité faciale": sự biểu cảm trên khuôn mặt.

    • L'expressivité faciale est cruciale pour la communication non verbale. (Sự biểu cảm trên khuôn mặtyếu tố then chốt cho giao tiếp phi ngôn ngữ.)
  • "Expressivité artistique": sự biểu cảm nghệ thuật.

    • Il recherche une plus grande expressivité artistique dans ses nouvelles œuvres. (Anh ấy tìm kiếm một sự biểu cảm nghệ thuật cao hơn trong các tác phẩm mới của mình.)
  • "Expressivité phénotypique": (sinh học) độ biểu hiện kiểu hình.

    • L'expressivité phénotypique peut être influencée par l'environnement. (Độ biểu hiện kiểu hình có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Expressif/Expressive (adj): giàu biểu cảm, diễn cảm.

    • Un regard expressif. (Một cái nhìn đầy biểu cảm.)
  • Expression (n.f): sự biểu lộ, biểu cảm; cách diễn đạt; thành ngữ.

    • Une expression de joie. (Một biểu hiện của niềm vui.)
  • Exprimer (v): biểu lộ, diễn đạt.

    • Exprimer ses sentiments. (Bày tỏ cảm xúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloquence (n.f): sự hùng hồn, tính thuyết phục (trong diễn đạt).
  • Intensité (n.f): cường độ, sự mãnh liệt (của cảm xúc được thể hiện).
  • Force expressive (n.f): sức biểu cảm.
Các cụm từ liên quan
  • Pleine expressivité: sự biểu cảm trọn vẹn.

    • L'artiste a atteint une pleine expressivité dans ce tableau. (Họa đã đạt được sự biểu cảm trọn vẹn trong bức tranh này.)
  • Manquer d'expressivité: thiếu sự biểu cảm.

    • Son interprétation manquait un peu d'expressivité. (Phần trình diễn của anh ấy hơi thiếu sự biểu cảm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "expressivité". Các thành ngữ thường liên quan đến từ gốc "expression".)

expressivité

L'artiste peint avec une grande expressivité sur sa toile.

danh từ giống cái
  1. ý vị
  2. (sinh vật học; sinhhọc) độ biểu hiện

Từ chứa "expressivité"