exprobration

/,eksprə'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exprobration

The teacher's gentle exprobration made the student reconsider his actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời lẽ trách móc, sự quở trách gay gắt: "Exprobration" một danh từ chỉ hành động hoặc lời nói trách móc, chỉ trích một cách mạnh mẽ công khai, thường một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His harsh exprobration of the team's failure left everyone in silence. (Lời trách móc gay gắt của anh ấy về thất bại của đội khiến mọi người im lặng.)
    • She could not bear the constant exprobration from her supervisor. ( ấy không thể chịu đựng được những lời quở trách liên tục từ người giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the target of exprobration": đối tượng của sự trách móc.

    • The politician became the target of public exprobration after the scandal. (Chính trị gia đó trở thành đối tượng bị công chúng trách móc sau vụ bê bối.)
  • "a tone of exprobration": giọng điệu trách móc.

    • He spoke with a tone of exprobration that was hard to ignore. (Anh ta nói với một giọng điệu trách móc khó có thể phớt lờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exprobrate (động từ): trách móc, quở trách.
    • He exprobrated his colleague for the careless mistake. (Anh ấy trách móc đồng nghiệp sai sót bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproach: lời trách móc, khiển trách.
  • Censure: sự chỉ trích, khiển trách chính thức.
  • Rebuke: sự quở trách, trách mắng.
Từ trái nghĩa
  • Praise: lời khen ngợi.
  • Commendation: sự khen ngợi, tán dương.
  • Approval: sự chấp thuận, tán thành.
exprobration

The teacher's gentle exprobration made the student reconsider his actions.

danh từ
  1. lời lẽ trách móc

Từ gần giống