expropriation

/eks,proupri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
expropriation

The city council approved the expropriation of the old factory for a new park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tước đoạt, sự trưng thu: Hành động của chính quyền hoặc một cơ quan thẩm quyền lấy đi tài sản (thường đất đai, bất động sản) của một cá nhân hoặc tổ chức để sử dụng cho mục đích công cộng, thường bồi thường.
    • Sự sung công: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Hành động nhà nước thu hồi tài sản nhân cho mục đích công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government ordered the expropriation of land to build a new highway. (Chính phủ ra lệnh trưng thu đất đai để xây dựng một đường cao tốc mới.)
    • Farmers protested against the expropriation of their fields without fair compensation. (Nông dân biểu tình phản đối việc tước đoạt cánh đồng của họ không bồi thường công bằng.)
    • The law regulates the process of expropriation for public projects. (Luật pháp quy định quy trình sung công cho các dự án công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expropriation for public use": trưng thu mục đích công cộng.

    • The constitution allows expropriation for public use with just compensation. (Hiến pháp cho phép trưng thu mục đích công cộng với mức bồi thường thích đáng.)
  • "compulsory expropriation": trưng thu bắt buộc.

    • The new airport construction required the compulsory expropriation of several villages. (Việc xây dựng sân bay mới đòi hỏi phải trưng thu bắt buộc một số làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Expropriate (động từ): tước đoạt, trưng thu.

    • The state has the power to expropriate private property. (Nhà nước quyền trưng thu tài sản nhân.)
  • Expropriator (danh từ): người/đơn vị tiến hành trưng thu.

    • The expropriator must follow legal procedures. (Bên tiến hành trưng thu phải tuân theo các thủ tục pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Confiscation (sự tịch thu): Thường ám chỉ việc lấy đi như một hình phạt không bồi thường.
  • Seizure (sự chiếm giữ, tịch thu): Hành động lấy đi một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột.
  • Appropriation (sự chiếm dụng, trưng dụng): Dùng cho mục đích cụ thể, có thể không phải lúc nào cũng do chính quyền thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "expropriation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "expropriation")

expropriation

The city council approved the expropriation of the old factory for a new park.

danh từ
  1. sự tước, sự chiếm đoạt (đất đai, tài sản...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sung công

Từ gần giống