expulsive

/iks'pʌlsiv/
Học thuật
Thân thiện
expulsive

The doctor explained that the final stage of labor involves strong expulsive contractions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để tống ra, để đuổi ra, để trục xuất: tính chất hoặc mục đích đẩy mạnh một vật đó ra ngoài, loại bỏ hoặc trục xuất.
    • (Y học) Làm sổ (thai, nhau): Trong y học, chỉ tính chất gây ra hoặc thúc đẩy việc đẩy một thứ đó (như thai nhi hoặc nhau thai) ra khỏi cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medicine has an expulsive effect on toxins. (Thuốc này tác dụng tống các chất độc ra ngoài.)
    • During childbirth, the uterus undergoes expulsive contractions. (Trong quá trình sinh con, tử cung trải qua các cơn co thắt để đẩy thai nhi ra.)
    • The government issued an expulsive order against the foreign spy. (Chính phủ đã ra lệnh trục xuất điệp viên nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expulsive force": Lực đẩy, lực tống ra.
    • The expulsive force of the pump is very strong. (Lực đẩy của máy bơm rất mạnh.)
  • "Expulsive phase": Giai đoạn rặn đẻ (trong quá trình sinh nở).
    • The mother entered the expulsive phase of labor. (Sản phụ đã bước vào giai đoạn rặn đẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Expulsion (Danh từ): Sự trục xuất, sự đuổi ra, sự tống ra.
    • The expulsion of the student was necessary. (Việc đuổi học sinh đó cần thiết.)
  • Expel (Động từ): Trục xuất, đuổi ra, tống ra.
    • The school may expel students for serious violations. (Nhà trường có thể đuổi học sinh những vi phạm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ejecting: Đẩy ra, phóng ra.
  • Evictive: tính chất trục xuất, đuổi ra (thường dùng trong pháp về nhà ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

expulsive

The doctor explained that the final stage of labor involves strong expulsive contractions.

tính từ
  1. để tống ra, để đuổi ra, để trục xuất
  2. (y học) làm sổ (thai, nhau)

Từ gần giống