expurgated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cắt bỏ, được sàng lọc (nội dung): Dùng để mô tả một văn bản, tác phẩm đã bị loại bỏ những phần bị coi là không phù hợp, gây khó chịu, nguy hiểm hoặc tục tĩu. Việc này thường được thực hiện bởi một biên tập viên, nhà xuất bản hoặc cơ quan kiểm duyệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school only allows students to read the expurgated edition of the classic novel. (Trường học chỉ cho phép học sinh đọc ấn bản đã được cắt bỏ nội dung của cuốn tiểu thuyết cổ điển.)
- This is an expurgated version of his speech, with all the offensive remarks removed. (Đây là phiên bản đã được sàng lọc bài phát biểu của ông ấy, với tất cả những nhận xét xúc phạm đã bị loại bỏ.)
- At that time even Shakespeare was considered dangerous except in the expurgated versions. (Vào thời đó, ngay cả Shakespeare cũng bị coi là nguy hiểm trừ những phiên bản đã được cắt bỏ nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heavily expurgated": Được cắt bỏ rất nhiều.
- The report was heavily expurgated before being released to the public. (Báo cáo đã bị cắt bỏ rất nhiều trước khi được công bố cho công chúng.)
"To publish an expurgated text": Xuất bản một văn bản đã được kiểm duyệt.
- The publisher decided to release an expurgated text to avoid controversy. (Nhà xuất bản quyết định phát hành một văn bản đã được kiểm duyệt để tránh tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Expurgate (động từ): Cắt bỏ, kiểm duyệt (những phần không phù hợp trong sách, văn bản).
- The editor was asked to expurgate the controversial chapter. (Biên tập viên được yêu cầu cắt bỏ chương gây tranh cãi.)
Expurgation (danh từ): Hành động cắt bỏ, sự kiểm duyệt.
- The expurgation of the manuscript took several weeks. (Việc kiểm duyệt bản thảo mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Censored: Đã bị kiểm duyệt.
- Bowdlerized: Đã được biên tập (cắt bỏ nội dung nhạy cảm), thường dùng cho văn học.
- Purged: Đã được thanh lọc, loại bỏ.
Từ trái nghĩa
- Unabridged: Đầy đủ, không cắt bỏ.
- Uncensored: Không bị kiểm duyệt.
- Complete: Hoàn chỉnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "expurgated" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc học thuật, ám chỉ việc can thiệp vào tính toàn vẹn của tác phẩm gốc. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nói về văn học, phim ảnh, bài phát biểu hoặc tài liệu chính thức.
- Không dùng "expurgated" để mô tả việc chỉnh sửa thông thường như sửa lỗi chính tả; từ này nhấn mạnh vào việc loại bỏ nội dung vì lý do đạo đức, chính trị hoặc xã hội.
Adjective
- được cắt bỏ, sàng lọc