unexpurgated

/'ʌn'ekspə:geitid/
Học thuật
Thân thiện
unexpurgated

The library proudly displays an unexpurgated edition of the classic novel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên bản, không bị cắt bỏ (nội dung): Dùng để mô tả một ấn bản sách, tài liệu hoặc tác phẩm được xuất bản đầy đủ, không bị xóa bỏ, kiểm duyệt hoặc thay đổi bất kỳ phần nào, đặc biệt những phần có thể bị coi tục tĩu, gây sốc hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is the unexpurgated version of the author's famous novel. (Đây bản nguyên bản không bị cắt bỏ của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của tác giả.)
    • Scholars prefer to study the unexpurgated diaries to understand his true thoughts. (Các học giả thích nghiên cứu những cuốn nhật ký nguyên bản để hiểu suy nghĩ thật sự của ông.)
    • The publisher released an unexpurgated edition of the political memoirs. (Nhà xuất bản đã phát hành một ấn bản không kiểm duyệt của hồi chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unexpurgated text": Văn bản nguyên bản, không bị cắt xén.

    • The researcher compared the expurgated and unexpurgated texts to analyze censorship. (Nhà nghiên cứu đã so sánh văn bản đã bị kiểm duyệt văn bản nguyên bản để phân tích việc kiểm duyệt.)
  • "In its unexpurgated form": Ở dạng nguyên thủy, đầy đủ của .

    • The letter is published here in its unexpurgated form for the first time. ( thư được xuất bảnđây lần đầu tiên dưới dạng nguyên bản đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Expurgate (động từ): Cắt bỏ, xóa bỏ (những phần được coi không phù hợp, tục tĩu hoặc nguy hiểm) khỏi một văn bản.

    • The school expurgated certain chapters from the textbook. (Trường học đã cắt bỏ một số chương khỏi sách giáo khoa.)
  • Expurgated (tính từ): Đã được cắt bỏ, đã được kiểm duyệt (nội dung).

    • The expurgated version of the film was suitable for television. (Phiên bản đã được kiểm duyệt của bộ phim thì phù hợp để chiếu trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncensored: Không bị kiểm duyệt.
  • Unabridged: Nguyên văn, không rút gọn (thường dùng cho sách).
  • Complete and unabridged: Đầy đủ nguyên văn.
Từ trái nghĩa
  • Expurgated: Đã được cắt bỏ/kiểm duyệt.
  • Censored: Đã bị kiểm duyệt.
  • Abridged: Đã được rút gọn, đọng.
unexpurgated

The library proudly displays an unexpurgated edition of the classic novel.

tính từ
  1. không được sàng lọc; không được cắt bỏ (những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)

Từ tương tự