expurgatory

/eks,pə:gə'rɔ:riəl/ Cách viết khác : (expurgatory) /eks'pə:gətəri/
Học thuật
Thân thiện
expurgatory

A librarian carefully performs an expurgatory review of a classic novel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để sàng lọc; để cắt bỏ (những phần không thích hợp): "expurgatory" mô tả tính chất của một hành động hoặc một tài liệu nhằm mục đích loại bỏ những nội dung bị coi không phù hợp, xúc phạm hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong sách vở hoặc các tác phẩm viết khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The editor performed an expurgatory review of the manuscript before publication. (Biên tập viên đã thực hiện một đánh giá mang tính sàng lọc đối với bản thảo trước khi xuất bản.)
    • This is an expurgatory version of the classic novel, suitable for younger readers. (Đây một phiên bản đã được cắt bỏ của cuốn tiểu thuyết kinh điển, phù hợp với độc giả nhỏ tuổi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expurgatory measures": các biện pháp sàng lọc/cắt bỏ.

    • The committee recommended expurgatory measures for the controversial text. (Ủy ban đã đề xuất các biện pháp sàng lọc đối với văn bản gây tranh cãi.)
  • In an expurgatory capacity: với tư cách/khả năng sàng lọc.

    • He acted in an expurgatory capacity, removing all profanity from the script. (Ông ấy hành động với tư cách sàng lọc, loại bỏ tất cả những lời lẽ tục tĩu khỏi kịch bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Expurgate (động từ): sàng lọc, cắt bỏ (những phần không thích hợp trong sách).

    • They decided to expurgate the offensive passages. (Họ quyết định cắt bỏ những đoạn văn xúc phạm.)
  • Expurgation (danh từ): sự sàng lọc, sự cắt bỏ.

    • The expurgation of the document took several weeks. (Việc sàng lọc tài liệu mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Censorial: (mang tính) kiểm duyệt.
  • Bowdlerizing: (mang tính) cắt xén, tẩy xóa (theo phong cách của Thomas Bowdler).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "expurgatory" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "expurgatory".)

expurgatory

A librarian carefully performs an expurgatory review of a classic novel.

tính từ
  1. để sàng lọc; để cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)

Từ gần giống