expurger

Học thuật
Thân thiện
expurger

Le bibliothécaire doit expurger le vieux livre avant de le remettre en rayon.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thanh lọc, tẩy chay (những phần được coi là không phù hợp): Hành động loại bỏ những đoạn văn, từ ngữ hoặc ý tưởng trong một văn bản (thườngsách) bị coi là xúc phạm, nguy hiểm, trái đạo đức hoặc không phù hợp với một đối tượng độc giả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a fallu expurger certains passages violents du roman pour le public adolescent. (Người ta đã phải thanh lọc một số đoạn bạo lực trong cuốn tiểu thuyết dành cho độc giả vị thành niên.)
    • La version expurgée du conte est adaptée aux jeunes enfants. (Phiên bản đã được thanh lọc của câu chuyện cổ tích phù hợp với trẻ nhỏ.)
    • Les autorités ont expurgé le manuscrit de toutes les critiques politiques. (Nhà chức trách đã tẩy chay mọi lời chỉ trích chính trị khỏi bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Version expurgée": Phiên bản đã được thanh lọc, phiên bản rút gọn (đã loại bỏ các nội dung nhạy cảm).
    • Il préfère lire l'édition originale plutôt que la version expurgée. (Anh ấy thích đọc ấn bản gốc hơn là phiên bản đã được thanh lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Expurgation (danh từ giống cái): Hành động thanh lọc, sự tẩy chay.

    • L'expurgation des classiques est un sujet de débat. (Việc thanh lọc các tác phẩm kinh điểnmột chủ đề tranh luận.)
  • Expurgateur (danh từ giống đực): Người thanh lọc (văn bản).

    • L'expurgateur a supprimé plusieurs chapitres. (Người thanh lọc đã loại bỏ nhiều chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Purger: Thanh lọc, làm sạch (có thể dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
  • Censurer: Kiểm duyệt, cấm đoán (nhấn mạnh đến khía cạnh kiểm soát của chính quyền hoặc tổ chức).
  • Édulcorer: Làm nhẹ đi, làm dịu đi (thườngngôn ngữ, làm mất đi sự sắc bén).
Từ trái nghĩa
  • Publier intégralement: Xuất bản nguyên văn, xuất bản đầy đủ.
  • Restituer: Khôi phục, trả lại (phần đã bị cắt bỏ).
expurger

Le bibliothécaire doit expurger le vieux livre avant de le remettre en rayon.

ngoại động từ
  1. thanh lọc (tước bỏ những phần trái với đạotrong một cuốn sách)
    • Expurger un livre destiné aux écoliers
      thanh lọc một cuốn sách cho học sinh dùng

Từ có nhắc đến "expurger"