expérience

Học thuật
Thân thiện
expérience

Une scientifique réalise une expérience de chimie dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinh nghiệm, sự từng trải: Kiến thức hoặc kỹ năng được từ việc đã trải qua, quan sát hoặc cảm nhận một sự việc trong một khoảng thời gian.
    • Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm: Một thủ tục khoa học được thực hiện để khám phá, kiểm chứng một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "kinh nghiệm, sự từng trải":

    • Il a une grande expérience dans ce domaine. (Anh ấy nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
    • L'expérience de la vie nous apprend la patience. (Kinh nghiệm cuộc đời dạy chúng ta sự kiên nhẫn.)
  • Với nghĩa "thí nghiệm":

    • Les élèves font une expérience de chimie en laboratoire. (Các học sinh đang làm một thí nghiệm hóa học trong phòng thí nghiệm.)
    • Cette expérience scientifique a confirmé la théorie. (Thí nghiệm khoa học này đã xác nhậnthuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'expérience de quelque chose": Trải nghiệm, nếm trải một điều đó.

    • Il a fait l'expérience de la pauvreté dans sa jeunesse. (Anh ấy đã nếm trải cảnh nghèo khó thời trẻ.)
  • "Être à l'expérience": Đang trong giai đoạn thử nghiệm.

    • Ce nouveau médicament est encore à l'expérience. (Loại thuốc mới này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.)
Biến thể từ liên quan
  • Expérimenter (động từ): Tiến hành thí nghiệm; trải qua, nếm trải.

    • Les chercheurs expérimentent de nouvelles méthodes. (Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm những phương pháp mới.)
  • Expérimental(e) (tính từ): (Thuộc về) thí nghiệm, mang tính thử nghiệm.

    • Une phase expérimentale (một giai đoạn thử nghiệm)
  • Expérimenté(e) (tính từ): Có kinh nghiệm, dày dạn.

    • Un médecin expérimenté (một bác sĩ giàu kinh nghiệm)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "kinh nghiệm": Pratique, vécu, savoir-faire.
  • Pour "thí nghiệm": Test, essai, manipulation.
Các cụm từ liên quan
  • Tirer une expérience de quelque chose: Rút ra bài học/kinh nghiệm từ điều .

    • Il tire une expérience précieuse de ses échecs. (Anh ấy rút ra một kinh nghiệm quý giá từ những thất bại của mình.)
  • Expérience pilote: Dự án thí điểm.

    • Ils lancent une expérience pilote dans trois villes. (Họ triển khai một dự án thí điểmba thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • L'expérience est le père de la science: Kinh nghiệmcha đẻ của khoa học. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của thực nghiệm.)

  • Faire une expérience sur quelqu'un: Thử nghiệm trên ai đó (theo nghĩa bóng, thườngthử phản ứng của họ).

    • Ne fais pas d'expérience sur moi, dis-moi la vérité ! (Đừng thử nghiệm trên tôi, hãy nói cho tôi sự thật đi!)
expérience

Une scientifique réalise une expérience de chimie dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. kinh nghiệm, sự từng trải
    • L'expérience de la vie
      kinh nghiệm cuộc đời
  2. thí nghiệm
    • Faire une expérience de physique
      làm một thí nghiệm vật

Từ trái nghĩa

Từ chứa "expérience"