exsert

/ek'sə:t/
Học thuật
Thân thiện
exsert

He exserted his hand to point at the distant mountain peak.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm thò ra, đẩy ra ngoài: Trong sinh vật học, "exsert" mô tả hành động đẩy một bộ phận (như cơ quan, phần phụ) ra bên ngoài hoặc ra khỏi vị trí bình thường của .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The flower exserts its stamens to aid in pollination. (Bông hoa đẩy nhị hoa của ra ngoài để hỗ trợ quá trình thụ phấn.)
    • Some insects can exsert their ovipositors to lay eggs in hard-to-reach places. (Một số côn trùng có thể đẩy bộ phận đẻ trứng của chúng ra để đặt trứng vào những nơi khó tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exserted" (Tính từ quá khứ phân từ): Được dùng như một tính từ để mô tả một bộ phận bị đẩy ra hoặc nhô ra.
    • The plant has exserted stamens that are longer than the petals. (Cây những nhị hoa nhô ra dài hơn cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Exsertion (danh từ): Hành động đẩy ra hoặc trạng thái bị đẩy ra.
    • The exsertion of the stinger is a defensive mechanism. (Việc đẩy ngòi đốt ra một chế phòng vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Extend: mở rộng, kéo dài ra.
  • Protrude: nhô ra, lồi ra.
  • Thrust out: đẩy mạnh ra ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Retract: rút lại, thu vào.
  • Withdraw: rút về.
  • Insert: đưa vào, lắp vào.
exsert

He exserted his hand to point at the distant mountain peak.

ngoại động từ
  1. (sinh vật học) làm thò ra

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "exsert"