exsudat

danh từ giống đực
  1. (y học) dịch rỉ
    • Exsudat hémorragique
      dịch rỉ lẫn máu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "exsudat"

Từ có nhắc đến "exsudat"

exsudat
Un médecin examine un exsudat au microscope.