exsudat

Học thuật
Thân thiện
exsudat

Un médecin examine un exsudat au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Dịch rỉ: Chất lỏng, thường giàu protein tế bào, thấm qua thành mạch máu nhỏ (mao mạch) vào các hoặc khoang cơ thể do quá trình viêm nhiễm hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a analysé l'exsudat de la plaie. (Bác sĩ đã phân tích dịch rỉ từ vết thương.)
    • La présence d'un exsudat purulent est le signe d'une infection. (Sự có mặt của dịch rỉ mủdấu hiệu của nhiễm trùng.)
    • Exsudat hémorragique (Dịch rỉ lẫn máu).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exsudat fibrineux": Dịch rỉ giàu fibrin (một loại protein), thường tạo thành một lớp màng.
  • "Exsudat séreux": Dịch rỉ trong, ít protein, giống huyết thanh.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, lâm sàng sinh học bệnh học để mô tả chính xác tính chất của dịch viêm.
Biến thể từ gần giống
  • Exsuder (động từ): rỉ ra, thấm ra.
    • La plaie exsude un liquide clair. (Vết thương rỉ ra một chất lỏng trong.)
  • Transsudat (danh từ giống đực): dịch thấm. , transsudat thường ít protein tế bào hơn, xuất hiện do các rối loạn về áp lực (ví dụ: suy tim) hơn là do viêm nhiễm trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Sécrétion pathologique: Tiết dịch bệnh lý (nghĩa rộng hơn, có thể không chính xác bằng).
  • Liquide inflammatoire: Dịch viêm.
Lưu ý
  • "Exsudat" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả chung hơn như "chất dịch từ vết thương" hoặc "nước từ chỗ viêm".
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp phổ thông.
exsudat

Un médecin examine un exsudat au microscope.

danh từ giống đực
  1. (y học) dịch rỉ
    • Exsudat hémorragique
      dịch rỉ lẫn máu

Từ chứa "exsudat"

Từ có nhắc đến "exsudat"