extériorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính bên ngoài: Trong triết học, "extériorité" chỉ tính chất của một thứ gì đó tồn tại ở bên ngoài, tách biệt với chủ thể hoặc cái bên trong.
- Tính khách quan bên ngoài: "Extériorité" cũng có thể chỉ tính chất khách quan, tồn tại độc lập bên ngoài ý thức hoặc nhận thức của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'extériorité du monde par rapport à la conscience est un thème philosophique. (Tính bên ngoài của thế giới so với ý thức là một chủ đề triết học.)
- Il faut distinguer l'intériorité et l'extériorité d'un phénomène. (Cần phân biệt tính bên trong và tính bên ngoài của một hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'extériorité": nguyên tắc bên ngoài.
- Ce jugement est fondé sur un principe d'extériorité. (Phán quyết này dựa trên một nguyên tắc bên ngoài.)
"Rapport d'extériorité": mối quan hệ bên ngoài, sự tách biệt.
- Il existe un rapport d'extériorité entre ces deux concepts. (Có một mối quan hệ tách biệt giữa hai khái niệm này.)
Biến thể và từ gần giống
Extérieur (adj, nm): bên ngoài, phần bên ngoài.
- La façade extérieure de la maison. (Mặt tiền bên ngoài của ngôi nhà.)
Extériorisation (nf): sự biểu lộ ra bên ngoài.
- L'extériorisation de ses émotions. (Sự biểu lộ cảm xúc của anh ấy ra bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Extériorité gần nghĩa với caractère externe (tính chất bên ngoài) hoặc objectivité (tính khách quan) trong một số ngữ cảnh triết học.
Từ trái nghĩa
- Intériorité (nf): tính bên trong, nội tâm.
- La vie intérieure. (Đời sống nội tâm.)
danh từ giống cái
- (triết học) tính bên ngoài
- tính khách quan bên ngoài