extériorité

Học thuật
Thân thiện
extériorité

L'extériorité du paysage se révèle depuis la fenêtre du train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bên ngoài: Trong triết học, "extériorité" chỉ tính chất của một thứ đó tồn tạibên ngoài, tách biệt với chủ thể hoặc cái bên trong.
    • Tính khách quan bên ngoài: "Extériorité" cũng có thể chỉ tính chất khách quan, tồn tại độc lập bên ngoài ý thức hoặc nhận thức của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'extériorité du monde par rapport à la conscience est un thème philosophique. (Tính bên ngoài của thế giới so với ý thứcmột chủ đề triết học.)
    • Il faut distinguer l'intériorité et l'extériorité d'un phénomène. (Cần phân biệt tính bên trong tính bên ngoài của một hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'extériorité": nguyên tắc bên ngoài.

    • Ce jugement est fondé sur un principe d'extériorité. (Phán quyết này dựa trên một nguyên tắc bên ngoài.)
  • "Rapport d'extériorité": mối quan hệ bên ngoài, sự tách biệt.

    • Il existe un rapport d'extériorité entre ces deux concepts. (Có một mối quan hệ tách biệt giữa hai khái niệm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Extérieur (adj, nm): bên ngoài, phần bên ngoài.

    • La façade extérieure de la maison. (Mặt tiền bên ngoài của ngôi nhà.)
  • Extériorisation (nf): sự biểu lộ ra bên ngoài.

    • L'extériorisation de ses émotions. (Sự biểu lộ cảm xúc của anh ấy ra bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Extériorité gần nghĩa với caractère externe (tính chất bên ngoài) hoặc objectivité (tính khách quan) trong một số ngữ cảnh triết học.
Từ trái nghĩa
  • Intériorité (nf): tính bên trong, nội tâm.
    • La vie intérieure. (Đời sống nội tâm.)
extériorité

L'extériorité du paysage se révèle depuis la fenêtre du train.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính bên ngoài
  2. tính khách quan bên ngoài

Từ trái nghĩa