oxydase

Học thuật
Thân thiện
oxydase

Une oxydase catalyse la transformation d'une molécule dans une cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Oxiđaza: Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng oxy hóa trong các cơ thể sống, thường liên quan đến việc chuyển điện tử đến oxy phân tử (O₂).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cytochrome oxydase est une enzyme clé de la chaîne respiratoire. (Cytochrome oxiđaza là một enzyme chủ chốt trong chuỗi hô hấp.)
    • L'activité de cette oxydase a été mesurée dans l'échantillon. (Hoạt tính của oxiđaza này đã được đo trong mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, thuật ngữ này thường được dùng trong tên gọi cụ thể của các enzyme, chẳng hạn như "polyphénol oxydase" (oxiđaza polyphenol) hay "glucose oxydase" (oxiđaza glucose).
  • Có thể đề cập đến trong ngữ cảnh về các rối loạn chuyển hóa hoặc nghiên cứu sinh học phân tử.
Biến thể từ gần giống
  • Oxydation (danh từ giống cái): Sự oxy hóa.
  • Oxyder (động từ): Oxy hóa.
  • Oxydant (danh từ giống đực/tính từ): Chất oxy hóa; tính oxy hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme d'oxydation: Enzyme oxy hóa. (Đâymột cách mô tả chức năng chung hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Lưu ý
  • "Oxydase" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong sinh học hóa sinh. Trong tiếng Việt, từ tương đương được chấp nhận là "oxiđaza". Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.
oxydase

Une oxydase catalyse la transformation d'une molécule dans une cellule.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) oxiđaza

Từ gần giống

Từ chứa "oxydase"