extasié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Mê li, ngây ngất, xuất thần: Trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, thường là vì vui sướng, ngạc nhiên hoặc say mê đến mức như mất hết ý thức về xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
- (Một khán giả mê li đã vỗ tay suốt mười phút.)
- (Cô ấy có ánh mắt xuất thần khi nghe bản nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être extasié par/devant quelque chose/quelqu'un": Ngây ngất, mê li vì điều gì/ai đó.
- Les enfants étaient extasiés par le spectacle de magie. (Bọn trẻ mê li vì màn trình diễn ảo thuật.)
- "Regarder d'un air extasié": Nhìn với vẻ mặt/ánh mắt ngây ngất.
- Il regardait le tableau d'un air extasié. (Anh ta nhìn bức tranh với vẻ mặt ngây ngất.)
Biến thể và từ gần giống
- Extase (danh từ, nữ tính): Sự ngây ngất, trạng thái xuất thần.
- Elle est en extase. (Cô ấy đang trong trạng thái ngây ngất.)
- Extasier (động từ, phản thân - verbe pronominal): "S'extasier" có nghĩa là tỏ ra ngây ngất, thán phục.
- Ils s'extasiaient sur la qualité du repas. (Họ thán phục về chất lượng của bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Émerveillé: Ngạc nhiên thích thú, trầm trồ.
- Ravi: Vui sướng, hết sức hài lòng.
- Enthousiasmé: Hăng hái, nhiệt tình, phấn khích.
Từ trái nghĩa
- Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
- Déçu: Thất vọng.
- Mécontent: Không hài lòng, bất mãn.