extensible

/iks'tensəbl/ Cách viết khác : (extendible) /iks'tendəbl/
Học thuật
Thân thiện
extensible

Un élastique est très extensible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể giãn ra, có thể kéo dài ra: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc đối tượng có thể tăng chiều dài hoặc kích thước không bị đứt, gãy.
    • Có thể mở rộng, có thể nới rộng: Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin để chỉ một hệ thống, chương trình hoặc khái niệm có thể được bổ sung thêm tính năng hoặc phạm vi không cần thay đổi cấu trúc cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette bande élastique est très extensible. (Sợi dây thun này có thể giãn rất nhiều.)
    • Le logiciel est conçu pour être extensible et accueillir de nouveaux modules. (Phần mềm được thiết kế để có thể mở rộng tiếp nhận các -đun mới.)
    • Sa définition du terme "famille" est assez extensible. (Định nghĩa của anh ấy về từ "gia đình" khácó thể nới rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ một quy tắc ngữ pháp hoặc cấu trúc có thể áp dụng cho nhiều trường hợp mới.

    • Ce modèle grammatical est extensible à de nombreuses langues. (Mô hình ngữ pháp này có thể mở rộng cho nhiều ngôn ngữ.)
  • Trong lập trình: Một tính chất quan trọng của phần mềm tốt, cho phép dễ dàng bảo trì nâng cấp.

    • Une architecture extensible permet d'ajouter des fonctionnalités sans tout réécrire. (Một kiến trúc có thể mở rộng cho phép thêm các chức năng không cần viết lại toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extensibilité (danh từ giống cái): Tính có thể giãn, tính có thể mở rộng.

    • L'extensibilité de ce matériau est remarquable. (Tính có thể giãn của vật liệu này thật đáng chú ý.)
  • Extenseur (danh từ giống đực): Dụng cụ để kéo giãn; cơ duỗi (trong giải phẫu).

    • Le chirurgien a utilisé un extenseur. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ kéo giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Élastique: Co giãn, đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại hình dạng ban đầu).
  • Dilatable: Có thể nở ra, có thể giãn nở (thường dùng cho chất khí, chất lỏng hoặc ống).
  • Modulable: Có thể điều chỉnh, có thể thay đổi -đun.
Từ trái nghĩa
  • Rigide: Cứng nhắc, không co giãn.
  • Fixé: Cố định, không thay đổi.
  • Inflexible: Không uốn cong được, không linh hoạt.
extensible

Un élastique est très extensible.

tính từ
  1. có thể giãn
    • Le caoutchouc est très extensible
      cao su có thể giãn nhiều