extensible

/iks'tensəbl/ Cách viết khác : (extendible) /iks'tendəbl/
Học thuật
Thân thiện
extensible

An engineer uses an extensible measuring rule to check the width of a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kéo dài ra, có thể mở rộng: Chỉ khả năng của một vật thể hoặc hệ thống có thể được tăng thêm chiều dài, phạm vi hoặc quy mô không làm hỏng cấu trúc hay chức năng cơ bản của . Nghĩa này thường dùng trong kỹ thuật công nghệ thông tin.
    • Có thể duỗi ra, có thể đưa ra: Chỉ khả năng của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể có thể được kéo dài hoặc đẩy ra ngoài.
    • (Pháp ) Có thể bị tịch thu: Một nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn, chỉ tài sản có thể bị thu giữ theo luật định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new software framework is highly extensible, allowing developers to add new features easily. (Khung phần mềm mới khả năng mở rộng cao, cho phép các nhà phát triển thêm tính năng mới một cách dễ dàng.)
    • An elephant's trunk is remarkably extensible. (Vòi của con voi khả năng duỗi ra đáng kinh ngạc.)
    • The measuring tape is extensible to up to five meters. (Thước dây này có thể kéo dài ra tới năm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình máy tính: "Extensible" thường mô tả một hệ thống, ngôn ngữ, hoặc giao diện được thiết kế để cho phép tích hợp các chức năng mới trong tương lai không cần sửa đổi nguồn cốt lõi.
    • They chose an extensible markup language for the project. (Họ đã chọn một ngôn ngữ đánh dấu có thể mở rộng cho dự án.)
  • Trong thiết kế sản phẩm: Chỉ sản phẩm có thể điều chỉnh kích thước hoặc chức năng.
    • The table comes with extensible leaves to accommodate more guests. (Chiếc bàn đi kèm các tấm mặt có thể kéo dài ra để chứa được nhiều khách hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extensibility (danh từ): Tính có thể mở rộng, khả năng mở rộng.
    • The extensibility of the platform is its main selling point. (Khả năng mở rộng của nền tảng điểm bán hàng chính của .)
  • Extendible (tính từ): (Cách viết khác) cùng nghĩa với "extensible".
  • Extensile (tính từ): khả năng duỗi dài ra (thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Expandable: Có thể mở rộng, có thể phình ra.
  • Stretchable: Có thể co giãn, có thể kéo căng.
  • Prolongable: Có thể kéo dài (về thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Fixed: Cố định.
  • Inflexible: Không linh hoạt, không uốn được.
  • Non-extensible: Không thể mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "extensible" một tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "extend"). - Extend to: Mở rộng đến, kéo dài đến. - The warranty does not extend to damage caused by misuse. (Bảo hành không mở rộng đến thiệt hại gây ra do sử dụng sai cách.) - Extend over: Trải dài qua (không gian/thời gian). - His research extends over three decades. (Nghiên cứu của ông ấy trải dài qua ba thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "extensible")

extensible

An engineer uses an extensible measuring rule to check the width of a wooden plank.

tính từ
  1. có thể duỗi thẳng ra; có thể đưa ra
  2. có thể kéo dài ra, có thể gia hạn; có thể mở rộng
  3. (pháp ) có thể bị tịch thu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "extensible"