extensional

Học thuật
Thân thiện
extensional

An extensional definition of "planet" lists Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngoại diên, mang tính ngoại diên: Liên quan đến phạm vi hoặc tập hợp các đối tượng, sự vật cụ thể một khái niệm, từ ngữ hoặc thuật ngữ áp dụng vào hoặc chỉ đến. Cách định nghĩa này đối lập với định nghĩa dựa trên nội hàm (intensional), vốn tập trung vào các đặc tính bên trong hoặc ý nghĩa cốt lõi.
    • Được định nghĩa bằng cách liệt kê: Mô tả một phương pháp định nghĩa từ ngữ thông qua việc liệt kê tất cả các thành viên, cá thể hoặc thực thể cụ thể thuộc về lớp từ đó chỉ đến một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An extensional definition of "planet in our solar system" would list Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune. (Một định nghĩa ngoại diên của "hành tinh trong hệ mặt trời" sẽ liệt kê Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương Sao Hải Vương.)
    • The philosopher argued that the meaning of a natural kind term is not purely extensional. (Nhà triết học lập luận rằng ý nghĩa của một thuật ngữ chỉ loại tự nhiên không hoàn toàn mang tính ngoại diên.)
    • In logic, extensional contexts are those where co-referring terms can be substituted without changing the truth value. (Trong logic, các ngữ cảnh ngoại diên những nơi các thuật ngữ cùng chỉ một đối tượng có thể thay thế cho nhau không làm thay đổi giá trị chân lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extensional definition" (Định nghĩa ngoại diên): Một phương pháp định nghĩa bằng cách chỉ ra tập hợp tất cả các đối tượng khái niệm bao hàm.

    • For a small, closed set like "the Great Lakes," an extensional definition is practical. (Đối với một tập hợp nhỏ, khép kín như "Ngũ Đại Hồ," một định nghĩa ngoại diên khả thi.)
  • "Extensional context" (Ngữ cảnh ngoại diên): Trong triết học ngôn ngữ logic, đây một ngữ cảnh trong đó việc thay thế một biểu thức bằng một biểu thức khác cùng ngoại diên (cùng chỉ đến cùng một đối tượng hoặc tập hợp) sẽ không làm thay đổi giá trị chân lý của cả câu.

    • "Mark Twain wrote Huckleberry Finn" is an extensional context because substituting "Mark Twain" with "Samuel Clemens" (his real name) does not change the truth of the statement. ("Mark Twain viết Huckleberry Finn" một ngữ cảnh ngoại diên việc thay thế "Mark Twain" bằng "Samuel Clemens" (tên thật của ông) không làm thay đổi tính đúng đắn của phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Extension (Danh từ): Ngoại diên; phạm vi áp dụng của một khái niệm.

    • The extension of the word "bird" includes eagles, sparrows, and penguins. (Ngoại diên của từ "chim" bao gồm đại bàng, chim sẻ chim cánh cụt.)
  • Extensionality (Danh từ): Tính ngoại diên; nguyên hoặc đặc tính của việc được xác định bởi các thành viên của một tập hợp.

    • The axiom of extensionality in set theory states that two sets are equal if they have the same members. (Tiên đề về tính ngoại diên trong lý thuyết tập hợp phát biểu rằng hai tập hợp bằng nhau nếu chúng cùng các phần tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Denotative: Mang tính chỉ xuất, biểu thị (tập trung vào những từ chỉ đến).
  • Referential: Thuộc về sự quy chiếu, tính quy chiếu.
Từ trái nghĩa
  • Intensional: Thuộc về nội hàm, mang tính nội hàm (tập trung vào các đặc tính cấu thành ý nghĩa bên trong của một khái niệm).
  • Connotative: Mang tính hàm ý, biểu cảm (liên quan đến các ý nghĩa phụ hoặc cảm xúc gợi lên).
extensional

An extensional definition of "planet" lists Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune.

Adjective
  1. định nghĩa một từ bằng cách liệt kê lớp thực thể từ đó phản ánh chính xác

Từ tương tự