denotive

Adjective
  1. khả năng biểu thị, biểu lộ, bao hàm, chỉ định, định danh một cách rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

denotive
The word "denotive" is clearly denotive of its meaning.