denotive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng biểu thị, chỉ định rõ ràng: "Denotive" mô tả tính chất của một từ, ký hiệu, hoặc hành động có chức năng chính là chỉ thẳng đến một đối tượng, khái niệm hoặc ý nghĩa cụ thể, rõ ràng, không mang sắc thái cảm xúc hay ẩn dụ. Nó nhấn mạnh vào nghĩa đen, nghĩa gốc hoặc mục đích chỉ định trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The word "tree" has a denotive function; it directly refers to a large plant with a trunk and branches. (Từ "cây" có chức năng biểu thị/chỉ định; nó trực tiếp chỉ đến một loài thực vật lớn có thân và cành.)
- In legal documents, language must be highly denotive to avoid ambiguity. (Trong các văn bản pháp lý, ngôn ngữ phải mang tính chỉ định rất cao để tránh sự mơ hồ.)
- A red traffic light is a denotive sign meaning "stop". (Đèn giao thông màu đỏ là một ký hiệu biểu thị ý nghĩa "dừng lại".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Denotive meaning" (nghĩa biểu thị/chỉ định): Đối lập với "connotative meaning" (nghĩa hàm ẩn/bóng bẩy). Đây là nghĩa cơ bản, khách quan, được công nhận rộng rãi của một từ, không bao gồm những liên tưởng hay cảm xúc cá nhân.
- The denotive meaning of "home" is a place where one lives, while its connotative meaning might include feelings of warmth and safety. (Nghĩa biểu thị của từ "nhà" là nơi một người sinh sống, trong khi nghĩa hàm ẩn của nó có thể bao gồm cảm giác ấm áp và an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Denote (động từ): biểu thị, chỉ ra, có nghĩa là.
- The symbol "X" denotes an unknown variable. (Ký hiệu "X" biểu thị một biến số chưa biết.)
- Denotation (danh từ): sự biểu thị, nghĩa biểu thị/chỉ định.
- Understanding the denotation of technical terms is crucial in science. (Hiểu nghĩa biểu thị của các thuật ngữ kỹ thuật là rất quan trọng trong khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Designative: có tính chỉ định, định danh.
- Explicit: rõ ràng, minh bạch.
- Literal: theo nghĩa đen.
Từ trái nghĩa
- Connotative: có tính hàm ẩn, gợi ý (mang thêm ý nghĩa hoặc cảm xúc bổ sung).
- Figurative: mang tính hình tượng, bóng bẩy.
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
Adjective
- có khả năng biểu thị, biểu lộ, bao hàm, chỉ định, định danh một cách rõ ràng