extensiveness

/iks'tensivnis/
Học thuật
Thân thiện
extensiveness

The library's extensiveness impressed the new student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rộng, tính rộng rãi: Chất lượng của việc bao phủ một diện tích lớn hoặc một phạm vi rộng lớn.
    • Tính bao quát: Chất lượng của việc bao gồm hoặc đề cập đến nhiều yếu tố, chi tiết hoặc khía cạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The extensiveness of the forest amazed the explorers. (Tính rộng lớn của khu rừng đã làm các nhà thám hiểm kinh ngạc.)
    • We were impressed by the extensiveness of her research on the topic. (Chúng tôi ấn tượng bởi tính bao quát trong nghiên cứu của ấy về chủ đề này.)
    • The extensiveness of the damage caused by the storm is still being assessed. (Tính nghiêm trọng rộng khắp của thiệt hại do cơn bão gây ra vẫn đang được đánh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The extensiveness of one's knowledge": Phạm vi kiến thức rộng lớn của một người.

    • The professor is renowned for the extensiveness of his knowledge in medieval history. (Vị giáo sư nổi tiếng với phạm vi kiến thức rộng lớn của ông về lịch sử trung cổ.)
  • "To be noted for its extensiveness": Được ghi nhận quy mô/ phạm vi rộng lớn của .

    • The library's collection is noted for its extensiveness in Asian literature. (Bộ sưu tập của thư viện được ghi nhận quy mô rộng lớn trong lĩnh vực văn học châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Extensive (tính từ): Rộng rãi, bao quát.

    • They conducted an extensive survey. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát rộng rãi.)
  • Extend (động từ): Mở rộng, kéo dài.

  • Extension (danh từ): Sự mở rộng, phần mở rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Scope (danh từ): Phạm vi.
  • Range (danh từ): Phạm vi, loạt.
  • Comprehensiveness (danh từ): Tính toàn diện, tính bao quát.
  • Vastness (danh từ): Sự mênh mông, rộng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'extensiveness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'extensiveness')

extensiveness

The library's extensiveness impressed the new student.

danh từ
  1. tính rộng, tính rộng rãi, tính bao quát

Từ đồng nghĩa