largeness

/'lɑ:dʤnis/
danh từ
  1. sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn
  2. tính rộng râi (quan điểm...)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) tính rộng lượng, tính hào phóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

largeness
The largeness of the elephant was astonishing to the children.