largeness
/'lɑ:dʤnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rộng lớn, kích thước lớn: Chất lượng hoặc trạng thái có kích thước đáng kể về mặt vật lý.
- Tính rộng rãi, phạm vi rộng: Chất lượng bao hàm một phạm vi rộng lớn, sự mở rộng về tầm quan điểm, kiến thức hoặc tầm quan trọng.
- Tính rộng lượng, hào phóng: (Cổ, ít dùng) Tính cách khoan dung, rộng lượng trong suy nghĩ và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The largeness of the ocean was overwhelming. (Sự rộng lớn của đại dương thật choáng ngợp.)
- We admired the largeness of the old castle's halls. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự rộng lớn của các sảnh đường trong lâu đài cổ.)
- His success is due to the largeness of his vision. (Thành công của anh ấy là nhờ tầm nhìn rộng lớn.)
- She is known for the largeness of her heart. (Cô ấy được biết đến bởi sự rộng lượng của trái tim mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Largeness of scale": Quy mô lớn, tầm cỡ rộng lớn.
- The project was impressive due to its largeness of scale. (Dự án gây ấn tượng bởi quy mô rộng lớn của nó.)
- "Largeness of mind": Tầm suy nghĩ rộng rãi, tư tưởng cởi mở.
- True leaders are distinguished by their largeness of mind. (Những nhà lãnh đạo thực thụ được phân biệt bởi tầm suy nghĩ rộng rãi của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Large (adj): Rộng, lớn.
- A large room. (Một căn phòng rộng.)
- Enlarge (v): Mở rộng, phóng to.
- To enlarge a photograph. (Phóng to một bức ảnh.)
- Largess/Largesse (n): (Từ cổ) Hành động hào phóng ban tặng; sự rộng lượng.
- The king's largesse to the poor. (Sự hào phóng của nhà vua với người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Bigness: Sự to lớn (nhấn mạnh kích thước).
- Immensity: Sự mênh mông, vĩ đại.
- Expansiveness: Tính mở rộng, tính rộng rãi.
- Generosity: Lòng hào phóng, rộng lượng (cho nghĩa thứ ba).
Từ trái nghĩa
- Smallness: Sự nhỏ bé.
- Narrowness: Sự chật hẹp, hạn hẹp (về không gian hoặc quan điểm).
- Petitness: Tính nhỏ nhen, tầm thường.
danh từ
- sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn
- tính rộng râi (quan điểm...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính rộng lượng, tính hào phóng