extenuating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Làm giảm nhẹ (tội lỗi, lỗi lầm): Dùng để mô tả các yếu tố, hoàn cảnh hoặc lý do khiến cho một hành động sai trái hoặc tội lỗi trở nên ít nghiêm trọng hơn, dễ được thông cảm hoặc tha thứ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge considered the defendant's difficult childhood as an extenuating factor. (Thẩm phán coi tuổi thơ khó khăn của bị cáo là một yếu tố làm giảm nhẹ.)
- Are there any extenuating circumstances that we should know about? (Có bất kỳ tình tiết giảm nhẹ nào mà chúng tôi nên biết không?)
- His sincere remorse was seen as an extenuating detail in the case. (Sự hối hận chân thành của anh ta được xem là một chi tiết giảm nhẹ trong vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extenuating circumstances": Đây là cụm từ cố định và phổ biến nhất, chỉ những tình huống hoặc sự kiện đặc biệt làm thay đổi bản chất của một hành động, khiến nó ít đáng trách hơn.
- The court may show leniency if there are extenuating circumstances. (Tòa án có thể khoan hồng nếu có những tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Extenuate (động từ): Làm cho (tội lỗi) có vẻ ít nghiêm trọng hơn; giảm nhẹ.
- Nothing can extenuate such a cruel act. (Không gì có thể giảm nhẹ cho một hành động tàn nhẫn như vậy.)
- Extenuation (danh từ): Sự giảm nhẹ; tình tiết giảm nhẹ.
- He pleaded for mercy in extenuation of his crime. (Anh ta cầu xin lòng khoan dung như một sự giảm nhẹ cho tội ác của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mitigating: Làm dịu đi, giảm bớt mức độ nghiêm trọng.
- Palliating: Làm cho bớt trầm trọng, giảm nhẹ (thường dùng cho lỗi lầm).
- Justifying: Biện minh, chứng minh là có lý.
Từ trái nghĩa
- Aggravating: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
- Incriminating: Buộc tội, làm cho có tội.
Adjective
- làm giảm nhẹ tội