externalization

/eks,tə:nəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
externalization

The company's externalization of its customer service improved efficiency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Triết học) Sự ngoại hiện: Quá trình biểu hiện ra bên ngoài, hoặc chuyển hóa một cái đó trừu tượng (như ý tưởng, cảm xúc) thành một thực thể vật chất, hữu hình có thể nhận thức được từ bên ngoài.
    • Sự quy kết cho nguyên nhân bên ngoài: Hành động giải thích một sự kiện, cảm xúc hoặc hành vi bằng cách quy nguyên nhân của cho các yếu tố bên ngoài thay vì nội tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's work is an externalization of his inner turmoil. (Tác phẩm của nghệ sĩ sự ngoại hiện của những xáo trộn nội tâm bên trong anh ta.)
    • The externalization of blame is a common defense mechanism. (Việc quy trách nhiệm cho nguyên nhân bên ngoài một chế phòng vệ phổ biến.)
    • Through writing, she found a method for the externalization of her complex thoughts. (Thông qua viết lách, ấy đã tìm ra một phương pháp để ngoại hiện những suy nghĩ phức tạp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: "Externalization" có thể chỉ xu hướng của một cá nhân nhìn nhận các xung đột nội tâm của mình như là nguồn gốc từ bên ngoài.

    • In child psychology, aggression can sometimes be a form of externalization. (Trong tâm lý học trẻ em, sự hung hăng đôi khi có thể một dạng ngoại hiện.)
  • Trong kinh doanh: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ việc chuyển một quy trình hoặc chức năng ra bên ngoài tổ chức.

    • The externalization of manufacturing reduced the company's overhead costs. (Việc ngoại hiện/đưa ra ngoài khâu sản xuất đã làm giảm chi phí chung của công ty.) (Lưu ý: Ở đây, nghĩa này gần với "outsourcing" một cách dùng mở rộng từ khái niệm gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Externalize (Động từ): Ngoại hiện, thể hiện ra bên ngoài; quy cho nguyên nhân bên ngoài.

    • He tends to externalize his frustrations. (Anh ấy xu hướng ngoại hiện/trút những bực dọc của mình ra ngoài.)
  • Exteriorization (Danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự, chỉ sự thể hiện ra bên ngoài.

Từ đồng nghĩa
  • Manifestation: Sự biểu hiện, sự thể hiện ra.
  • Projection: Sự phóng chiếu (trong tâm lý học, chỉ việc gán cảm xúc của mình lên người khác).
  • Embodiment: Sự hiện thân hóa, sự thể hiện cụ thể.
  • Outsourcing: Hợp đồng thuê ngoài (nghĩa chuyên ngành trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "externalization".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "externalization".

externalization

The company's externalization of its customer service improved efficiency.

danh từ
  1. (triết học) sự ngoại hiện

Từ đồng nghĩa