externat

Học thuật
Thân thiện
externat

L'élève suit un cursus en externat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ ngoại trú: Chỉ chế độ học tập hoặc làm việc tại một cơ sở (thườngbệnh viện, trường học) người đó không ăn ở nội trú tại đó.
    • Trường ngoại trú: Chỉ một ngôi trường nơi học sinh chỉ đến học vào ban ngày trở về nhà vào buổi tối, trái ngược với trường nội trú.
    • (Trong ngành y) Danh vị sinh viên y khoa ngoại trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa ngoại trú: Chỉ một vị trí đào tạo thực hành cho sinh viên y khoa tại bệnh viện không phải ở lại, hoặc kỳ thi để tuyển chọn vào vị trí đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cet hôpital propose un externat pour les étudiants en médecine. (Bệnh viện này chế độ ngoại trú cho các sinh viên y khoa.)
    • Nous avons choisi un externat pour notre fils afin qu'il puisse rentrer à la maison chaque soir. (Chúng tôi đã chọn một trường ngoại trú cho con trai để cháu có thể về nhà mỗi tối.)
    • Il prépare actuellement le concours de l'externat. (Anh ấy hiện đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh viên y khoa ngoại trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en externat": Đang theo chế độ ngoại trú, đang họctrường ngoại trú.

    • Contrairement à son frère en internat, elle est en externat. (Không giống anh trai đang học nội trú, ấy đang học ngoại trú.)
  • "Médecin externe": (Một từ liên quan) Bác sĩ thực tập ngoại trú, thườngsinh viên y khoa năm cuối đang thực hành tại bệnh viện.

    • L'externe a pris mes constantes ce matin. (Sinh viên y khoa ngoại trú đã đo các chỉ số sinh tồn của tôi sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Externe (danh từ giống đực/giống cái): Sinh viên ngoại trú, học sinh ngoại trú. Người theo chế độ externat.

    • Les externes doivent arriver avant 8 heures. (Các học sinh ngoại trú phải đến trước 8 giờ.)
  • Internat (danh từ giống đực): Chế độ nội trú; trường nội trú. Từ trái nghĩa trực tiếp.

    • L'internat est obligatoire dans ce lycée militaire. (Chế độ nội trúbắt buộctrường trung học quân sự này.)
Từ đồng nghĩa
  • École de jour: Trường học ban ngày (nhấn mạnh vào việc không ở lại qua đêm).
  • Régime non résidentiel: Chế độ không nội trú (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "externat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "externat")

externat

L'élève suit un cursus en externat.

danh từ giống đực
  1. chế độ ngoại trú; trường ngoại trú
  2. danh vị sinh viên y khoa ngoại trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa ngoại trú

Từ trái nghĩa