exterritorial
/'ekstrə'teri'tɔ:riəl/ Cách viết khác : (exterritorial) /'eks,teri'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngoại giao, có đặc quyền ngoại giao: Dùng để mô tả tình trạng pháp lý của một người, địa điểm hoặc tài sản được hưởng quyền miễn trừ khỏi luật pháp của quốc gia sở tại, thường dựa trên các nguyên tắc ngoại giao hoặc hiệp ước quốc tế.
- Nằm ngoài lãnh thổ, ngoài phạm vi tài phán: Chỉ một khu vực hoặc không gian được coi là không thuộc lãnh thổ của quốc gia nơi nó tọa lạc về mặt pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ambassador's residence is considered exterritorial. (Dinh thự của đại sứ được coi là có đặc quyền ngoại giao.)
- Exterritorial status protects diplomats from local prosecution. (Tư cách ngoại giao bảo vệ các nhà ngoại giao khỏi sự truy tố của địa phương.)
- The military base operated under exterritorial rights. (Căn cứ quân sự hoạt động theo các quyền ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exterritorial jurisdiction": thẩm quyền tài phán ngoại giao.
- The embassy exercises exterritorial jurisdiction within its compound. (Đại sứ quán thực thi thẩm quyền tài phán ngoại giao trong khuôn viên của mình.)
"exterritoriality": quy chế ngoại giao, quyền bất khả xâm phạm.
- The principle of exterritoriality is a cornerstone of diplomatic relations. (Nguyên tắc quy chế ngoại giao là nền tảng của quan hệ ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
Extraterritorial (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) ngoại giao, nằm ngoài lãnh thổ.
- Extraterritorial rights are granted by international convention. (Các quyền ngoại giao được trao theo công ước quốc tế.)
Exterritoriality (n): quy chế ngoại giao.
- The treaty granted exterritoriality to foreign consulates. (Hiệp ước trao quy chế ngoại giao cho các lãnh sự quán nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Diplomatic: (thuộc về) ngoại giao.
- Extraterritorial: ngoài lãnh thổ (cùng nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Territorial: thuộc về lãnh thổ, chịu sự tài phán của địa phương.
- Domestic: trong nước, nội địa.
tính từ
- (ngoại giao) người có đặc quyền ngoại giao