territorial

/,teri'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
territorial

The cat exhibits territorial behavior by hissing at the other cat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) lãnh thổ: Liên quan đến vùng đất đai thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia, chính quyền hoặc một cá nhân.
    • tính bảo vệ lãnh thổ: Hành vi của một cá thể động vật hoặc một nhóm nhằm bảo vệ khu vực coi thuộc về mình khỏi những kẻ xâm nhập.
    • (Thuộc) khu vực, địa phương: Liên quan đến một vùng hoặc khu vực địa cụ thể.
  2. Danh từ:

    • Binh sĩ địa phương: Thành viên của một lực lượng quân sự bán chuyên nghiệp hoặc dự bị, được tổ chức theo địa phương, thường để phòng thủ trong nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The two countries have a long-standing territorial dispute over the island. (Hai quốc gia tranh chấp lãnh thổ lâu đời về hòn đảo.)
    • Male dogs are often more territorial than females. (Chó đực thường tính bảo vệ lãnh thổ cao hơn chó cái.)
    • The territorial government is responsible for local infrastructure. (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng tại địa phương.)
  • Danh từ:

    • He served as a territorial for five years before joining the regular army. (Anh ấy phục vụ như một binh sĩ địa phương trong năm năm trước khi gia nhập quân đội chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Territorial waters": vùng biển thuộc chủ quyền.

    • Foreign ships cannot fish in our territorial waters without permission. (Tàu nước ngoài không được đánh cá trong vùng biển thuộc chủ quyền của chúng tôi nếu không sự cho phép.)
  • "Territorial imperative": bản năng bảo vệ lãnh thổ (thường dùng trong sinh vật học, xã hội học).

    • The concept of territorial imperative explains why animals fiercely defend their space. (Khái niệm bản năng bảo vệ lãnh thổ giải thích tại sao động vật bảo vệ lãnh địa của chúng một cách quyết liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Territory (n): lãnh thổ, khu vực.

    • This forest is the territory of a rare bird species. (Khu rừng này lãnh địa của một loài chim quý hiếm.)
  • Territoriality (n): tính bảo vệ lãnh thổ, khái niệm về lãnh thổ.

    • Animal territoriality is a common subject of study in ethology. (Tính bảo vệ lãnh thổđộng vật một chủ đề nghiên cứu phổ biến trong khoa học nghiên cứu hành vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Regional: (thuộc) khu vực.
    • Jurisdictional: (thuộc) quyền tài phán, thẩm quyền lãnh thổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "territorial")

Thành ngữ liên quan
  • "To be territorial about something": tỏ ra sở hữu, không muốn người khác động vào cái đó (mở rộng nghĩa từ hành vi động vật).
    • He is very territorial about his workspace and doesn't like anyone touching his computer. (Anh ta rất tính sở hữu với không gian làm việc không thích ai chạm vào máy tính của mình.)
territorial

The cat exhibits territorial behavior by hissing at the other cat.

tính từ
  1. (thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ
    • territorial tax
      thuế đất
    • territorial right
      quyền lãnh thổ
    • territorial integrity
      sự toàn vẹn lãnh thổ
  2. (thuộc) khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền
  3. (Territorial) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)
  4. (quân sự) (thuộc) quân địa phương
    • Territorial Army
      quân địa phương
danh từ
  1. quân địa phương