extinctive

/iks'tiɳktiv/
Học thuật
Thân thiện
extinctive

An insurance policy can have an extinctive effect on a debt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất làm dập tắt, chấm dứt hoặc tiêu diệt: "extinctive" mô tả một thứ đó khả năng hoặc mục đích làm cho một cái đó ngừng tồn tại, bị xóa bỏ hoặc bị tiêu diệt hoàn toàn.
    • Dẫn đến sự tuyệt chủng: Trong bối cảnh sinh học, "extinctive" có thể liên quan đến các yếu tố dẫn đến việc một loài sinh vật không còn tồn tại.
    • tác dụng thanh toán, xóa bỏ: Trong bối cảnh pháp hoặc tài chính, từ này có thể chỉ hành động hoặc quyền lực để chấm dứt một nghĩa vụ, chẳng hạn như một khoản nợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new law has an extinctive effect on old regulations. (Luật mới hiệu lực xóa bỏ các quy định .)
    • Pollution is an extinctive force for many marine species. (Ô nhiễm một lực lượng hủy diệt đối với nhiều loài sinh vật biển.)
    • The court recognized his extinctive right over the debt. (Tòa án công nhận quyền thanh toán khoản nợ của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extinctive prescription": (thuật ngữ pháp ) thời hiệu xóa nợ, thời hiệu miễn trừ nghĩa vụ.
    • After twenty years, the debt was cleared by extinctive prescription. (Sau hai mươi năm, khoản nợ đã được xóa bỏ do thời hiệu xóa nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extinct (adj): đã tuyệt chủng, đã tắt (núi lửa), đã lỗi thời.
    • Dinosaurs are extinct animals. (Khủng long những loài động vật đã tuyệt chủng.)
  • Extinction (n): sự tuyệt chủng, sự dập tắt.
    • The extinction of many species is a serious concern. (Sự tuyệt chủng của nhiều loài một mối quan ngại nghiêm trọng.)
  • Extinguish (v): dập tắt, tiêu diệt, làm tiêu tan.
    • Firefighters worked to extinguish the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc để dập tắt đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Destructive: tính phá hủy, hủy diệt.
  • Terminative: tính chấm dứt, kết thúc.
  • Abolitive: tính bãi bỏ, thủ tiêu.
Từ trái nghĩa
  • Creative: sáng tạo.
  • Generative: khả năng sinh sản, tạo ra.
  • Preservative: tính bảo tồn, duy trì.
extinctive

An insurance policy can have an extinctive effect on a debt.

tính từ
  1. để dập tắt; để làm tan vỡ; để làm mất đi
  2. để làm tuyệt giống
  3. để thanh toán (nợ nần)
  4. để tiêu diệt, để tiêu huỷ