extinguible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi: "extinguible" mô tả một thứ gì đó có thể được làm cho giảm bớt, lắng xuống hoặc thỏa mãn, chẳng hạn như một cảm giác hoặc nhu cầu mãnh liệt.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une soif extinguible par un verre d'eau. (Cơn khát có thể làm dịu đi bằng một ly nước.)
- Son désir de vengeance n'était pas extinguible. (Lòng ham muốn trả thù của anh ta không thể nào làm dịu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extinguible" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về việc làm thỏa mãn hoặc chấm dứt một cảm giác mãnh liệt.
- Une angoisse à peine extinguible. (Một nỗi lo âu khó có thể làm dịu đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Éteindre (động từ): dập tắt, làm tắt (ngọn lửa); làm dịu đi (một cảm xúc).
- Inextinguible (tính từ): không thể dập tắt, không thể làm dịu đi.
- Extinction (danh từ): sự dập tắt; sự tuyệt chủng; sự làm dịu đi.
Từ đồng nghĩa
- Apaisable: có thể làm nguôi, có thể làm dịu.
- Satisfaisable: có thể thỏa mãn được.
- Calmable: có thể làm cho yên tĩnh, có thể làm dịu.
Từ trái nghĩa
- Inextinguible: không thể dập tắt, không thể làm dịu đi.
- Insatiable: không thể thỏa mãn, không bao giờ đủ.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...)