extinguible

Học thuật
Thân thiện
extinguible

Un verre d'eau est un bon moyen extinguible pour la soif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi: "extinguible" mô tả một thứ đó có thể được làm cho giảm bớt, lắng xuống hoặc thỏa mãn, chẳng hạn như một cảm giác hoặc nhu cầu mãnh liệt.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une soif extinguible par un verre d'eau. (Cơn khát có thể làm dịu đi bằng một ly nước.)
    • Son désir de vengeance n'était pas extinguible. (Lòng ham muốn trả thù của anh ta không thể nào làm dịu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extinguible" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về việc làm thỏa mãn hoặc chấm dứt một cảm giác mãnh liệt.
    • Une angoisse à peine extinguible. (Một nỗi lo âu khó có thể làm dịu đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Éteindre (động từ): dập tắt, làm tắt (ngọn lửa); làm dịu đi (một cảm xúc).
  • Inextinguible (tính từ): không thể dập tắt, không thể làm dịu đi.
  • Extinction (danh từ): sự dập tắt; sự tuyệt chủng; sự làm dịu đi.
Từ đồng nghĩa
  • Apaisable: có thể làm nguôi, có thể làm dịu.
  • Satisfaisable: có thể thỏa mãn được.
  • Calmable: có thể làm cho yên tĩnh, có thể làm dịu.
Từ trái nghĩa
  • Inextinguible: không thể dập tắt, không thể làm dịu đi.
  • Insatiable: không thể thỏa mãn, không bao giờ đủ.
extinguible

Un verre d'eau est un bon moyen extinguible pour la soif.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể làm dịu đi, có thể làm đỡ đi (cơn khát...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "extinguible"