inextinguible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (văn học):
- Không thể dập tắt: Dùng để mô tả thứ gì đó, thường là lửa hoặc một cảm xúc mãnh liệt, không thể bị làm cho ngừng cháy hoặc ngừng tồn tại.
- Không thể làm dịu đi, không ngăn được: Dùng để mô tả một cảm giác, trạng thái hoặc hành động rất mạnh mẽ, liên tục, không thể kiềm chế hoặc làm cho kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son amour pour la musique était inextinguible. (Tình yêu của anh ấy dành cho âm nhạc là không thể dập tắt.)
- Une curiosité inextinguible le poussait à toujours explorer. (Một sự tò mò không thể nào làm dịu đã thúc đẩy anh ta luôn luôn khám phá.)
- La flamme inextinguible de la liberté brûle dans leur cœur. (Ngọn lửa tự do không thể dập tắt cháy trong trái tim họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Désir inextinguible": Khát khao không thể nguôi ngoai.
- Il avait un désir inextinguible de voyager. (Anh ta có một khát khao không thể nguôi ngoai được về việc du lịch.)
"Espoir inextinguible": Hy vọng không bao giờ tắt.
- Malgré les difficultés, elle gardait un espoir inextinguible. (Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn giữ một hy vọng không bao giờ tắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Inextinguiblement (trạng từ): Một cách không thể dập tắt, không ngừng.
- Il aimait inextinguiblement son pays. (Ông ấy yêu đất nước mình một cách không thể nào dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Inapaisable: Không thể làm cho nguôi, không thể dẹp yên (thường cho cảm xúc).
- Inarrêtable: Không thể ngăn cản, không thể dừng lại.
- Éternel: Vĩnh cửu, bất diệt (nhấn mạnh tính lâu dài, vô tận).
Từ trái nghĩa
- Extinguible: Có thể dập tắt.
- Apaisable: Có thể làm dịu đi.
- Éphémère: Phù du, ngắn ngủi.
tính từ (văn học)
- không thể dập tắt
- Feu inextinguiblengọn lửa không thể dập tắt
- không thể làm dịu đi, không ngăn được
- Rire inextinguiblecái cười không ngăn được
- Soif inextinguiblecơn khát không thể làm dịu đi được