extinguishable

/iks'tiɳgwiʃəbl/
Học thuật
Thân thiện
extinguishable

The fire is extinguishable with water from the hose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dập tắt, có thể làm tắt: Mô tả khả năng một thứ đó (như lửa, ánh sáng) có thể bị làm cho ngừng cháy hoặc ngừng chiếu sáng.
    • Có thể làm tiêu tan, có thể tiêu diệt: Chỉ khả năng một thứ đó (như hy vọng, cảm xúc, mối đe dọa) có thể bị chấm dứt hoặc loại bỏ hoàn toàn.
    • (Pháp ) Có thể huỷ bỏ: Trong ngữ cảnh pháp , chỉ một quyền lợi, nghĩa vụ hoặc điều khoản có thể bị chấm dứt hoặc vô hiệu hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The campfire was small and easily extinguishable with a bucket of water. (Ngọn lửa trại nhỏ có thể dập tắt dễ dàng bằng một nước.)
    • His optimism was not extinguishable, even by repeated failures. (Sự lạc quan của anh ấy không thể bị tiêu tan, ngay cả bởi những thất bại liên tiếp.)
    • The clause in the contract is extinguishable under certain conditions. (Điều khoản trong hợp đồng có thể huỷ bỏ dưới những điều kiện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily extinguishable": Dễ dàng dập tắt/dễ dàng tiêu diệt.
    • The rebellion was small and easily extinguishable by the government forces. (Cuộc nổi dậy nhỏ có thể dễ dàng bị tiêu diệt bởi lực lượng chính phủ.)
  • "Legally extinguishable": Có thể huỷ bỏ về mặt pháp .
    • An easement may be legally extinguishable if it is no longer necessary. (Quyền địa dịch có thể được huỷ bỏ hợp pháp nếu không còn cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Extinguish (động từ): Dập tắt, làm tắt; tiêu diệt, huỷ bỏ.
    • Firefighters worked to extinguish the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc để dập tắt đám cháy.)
  • Extinguishment (danh từ): Sự dập tắt; sự tiêu diệt; sự huỷ bỏ.
    • The extinguishment of the debt was a great relief. (Việc thanh toán hết món nợ một sự nhẹ nhõm lớn.)
  • Inextinguishable (tính từ): Không thể dập tắt, không thể tiêu tan.
    • She had an inextinguishable passion for learning. ( ấy một niềm đam mê học hỏi không thể dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Quenchable: Có thể dập tắt (lửa, khát).
  • Erasable: Có thể xóa bỏ.
  • Terminable: Có thể chấm dứt, có thể kết thúc.
  • Abolishable: Có thể bãi bỏ, có thể hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "extinguishable" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "extinguish").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "extinguishable").

extinguishable

The fire is extinguishable with water from the hose.

tính từ
  1. có thể dập tắt, có thể làm tiêu tan, có thể làm tắt
  2. có thể làm lu mờ, có thể át
  3. có thể thanh toán
  4. có thể tiêu diệt, có thể phá huỷ
  5. (pháp ) có thể huỷ bỏ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "extinguishable"