inextinguishable
/,iniks'tiɳgwiʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể dập tắt: Dùng để mô tả thứ gì đó, thường là ngọn lửa, không thể bị làm cho ngừng cháy hoặc tắt đi.
- Không thể tiêu diệt, không thể phá hủy: Chỉ một thứ gì đó trừu tượng hơn, như tinh thần, niềm tin hoặc cảm xúc, rất mạnh mẽ và không thể bị xóa bỏ hoặc chấm dứt.
- Không thể làm lu mờ, không thể làm át: Chỉ thứ gì đó không thể bị che khuất hoặc vượt trội hơn bởi thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The firefighters struggled with the inextinguishable blaze. (Đội cứu hỏa vật lộn với ngọn lửa không thể dập tắt.)
- She has an inextinguishable hope for a better future. (Cô ấy có một niềm hy vọng không thể tiêu diệt về một tương lai tốt đẹp hơn.)
- His inextinguishable laughter filled the room. (Tiếng cười không thể dập tắt của anh ấy tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inextinguishable spirit": Tinh thần bất diệt, không thể khuất phục.
- The people showed an inextinguishable spirit in the face of adversity. (Người dân thể hiện một tinh thần không thể khuất phục trước nghịch cảnh.)
"Inextinguishable desire": Khát khao không thể dập tắt.
- An inextinguishable desire for knowledge drove his research. (Một khát khao không thể dập tắt về tri thức đã thúc đẩy nghiên cứu của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Extinguishable (tính từ): Có thể dập tắt, có thể làm tiêu tan. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Inextinguishably (trạng từ): Một cách không thể dập tắt.
- The fire burned inextinguishably for days. (Ngọn lửa cháy một cách không thể dập tắt trong nhiều ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Unquenchable: Không thể dập tắt, không thể làm nguội (thường dùng cho lửa, khát vọng).
- Indestructible: Không thể phá hủy.
- Undying: Bất diệt, không bao giờ tắt (thường dùng cho tình cảm, ký ức).
Thành ngữ liên quan
- "A flame inextinguishable": Một ngọn lửa bất diệt (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- The love in his heart was a flame inextinguishable. (Tình yêu trong trái tim anh là một ngọn lửa bất diệt.)
tính từ
- không thể dập tắt, không thể làm tiêu tan, không thể làm tắt
- không thể làm lu mờ, không thể làm át
- không thể làm cho cứng họng
- không thể thanh toán
- không thể tiêu diệt, không thể phá huỷ
- (pháp lý) không thể huỷ bỏ