unextinguishable

/,ʌniks'tiɳgwiʃəbl/
tính từ
  1. không thể tắt, không thể dập tắt được
  2. không thể tiêu diệt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unextinguishable
A scientist observes an unextinguishable flame burning steadily in a laboratory jar.