extirpation

/,ekstə:'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
extirpation

Le jardinier procède à l'extirpation des mauvaises herbes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Sự nhổ rễ: Hành động nhổ bỏ toàn bộ cây, bao gồm cả rễ của .
    • (Văn học) Sự trừ tiệt, sự tiêu diệt hoàn toàn: Hành động loại bỏ hoặc phá hủy triệt để một cái gì đó, thườngmột hiện tượng xấu.
    • (Y học) Sự cắt bỏ: Thủ thuật phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn một cơ quan, một khối u hoặc một bệnh ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'extirpation des mauvaises herbes est nécessaire pour protéger les cultures. (Việc nhổ rễ cỏ dạicần thiết để bảo vệ mùa màng.)
    • L'extirpation des vices est un idéal moral difficile à atteindre. (Sự trừ tiệt thói xấumộttưởng đạo đức khó đạt được.)
    • Le chirurgien a procédé à l'extirpation de la tumeur. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành cắt bỏ khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extirpation chirurgicale": Sự cắt bỏ bằng phẫu thuật. Thuật ngữ y khoa chuyên môn.

    • L'extirpation chirurgicale du ganglion était réussie. (Cuộc phẫu thuật cắt bỏ hạch đã thành công.)
  • "Extirpation d'une coutume": Sự bài trừ một tập tục. Dùng trong ngữ cảnh văn hóa, xã hội.

    • L'extirpation de cette coutume archaïque a pris des décennies. (Việc bài trừ tập tục lạc hậu này đã mất hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extirper (động từ): nhổ rễ, trừ tiệt, cắt bỏ.

    • Il faut extirper ces plantes invasives. (Cần phải nhổ rễ những loài thực vật xâm lấn này.)
  • Éradication (danh từ giống cái): sự tiêu diệt, sự xóa bỏ hoàn toàn. Gần nghĩa với "extirpation" trong ngữ cảnh trừ tiệt.

    • L'éradication de la pauvreté est un objectif mondial. (Xóa bỏ đói nghèomột mục tiêu toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrachage (n): sự nhổ (cây, rễ). Đồng nghĩa trong lĩnh vực nông nghiệp.
  • Ablation (n): sự cắt bỏ. Đồng nghĩa trong lĩnh vực y học.
  • Anéantissement (n): sự tiêu diệt. Đồng nghĩa trong ngữ cảnh trừ tiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "extirpation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "extirpation".

extirpation

Le jardinier procède à l'extirpation des mauvaises herbes.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự nhổ rễ
  2. (văn học) sự trừ tiệt
    • Extirpation des vices
      sự trừ tiệt thói xấu
  3. (y học) sự cắt bỏ