extra-parliamentary

/'ekstrə,pɑ:lə'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
extra-parliamentary

The activists organized an extra-parliamentary protest in the city square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoài nghị trường: Chỉ các hoạt động, tổ chức, hoặc sức ép diễn ra bên ngoài khuôn khổ chính thức của nghị viện hoặc quốc hội. mô tả những hình thức hành động chính trị không thông qua các thủ tục hay thể chế nghị trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movement organized extra-parliamentary protests to demand change. (Phong trào đã tổ chức các cuộc biểu tình ngoài nghị trường để đòi hỏi sự thay đổi.)
    • They used extra-parliamentary means to influence the debate. (Họ đã sử dụng các biện pháp ngoài nghị trường để gây ảnh hưởng đến cuộc tranh luận.)
    • Extra-parliamentary opposition groups are gaining support. (Các nhóm đối lập ngoài nghị trường đang giành được sự ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extra-parliamentary activity": hoạt động ngoài nghị trường.

    • The government is monitoring extra-parliamentary activities closely. (Chính phủ đang theo dõi sát sao các hoạt động ngoài nghị trường.)
  • "extra-parliamentary pressure": sức ép ngoài nghị trường.

    • The decision was made under significant extra-parliamentary pressure. (Quyết định được đưa ra dưới sức ép ngoài nghị trường đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliamentary (adj): thuộc về nghị viện, nghị trường.
    • This is a standard parliamentary procedure. (Đây một thủ tục nghị trường tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-parliamentary: phi nghị trường.
  • Outside parliament: bên ngoài nghị viện.
extra-parliamentary

The activists organized an extra-parliamentary protest in the city square.

tính từ
  1. ngoài nghị trường