extractable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chiết ra, trích ra, lấy ra, rút ra được: Mô tả một chất, thông tin, hoặc yếu tố nào đó có thể được tách ra, lấy ra, hoặc thu được từ một nguồn hoặc hỗn hợp lớn hơn thông qua một quá trình vật lý hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gold in this ore is highly extractable using modern techniques. (Vàng trong quặng này có thể chiết xuất được rất cao khi sử dụng các kỹ thuật hiện đại.)
- The data is stored in an extractable format for analysis. (Dữ liệu được lưu trữ ở định dạng có thể trích xuất được để phân tích.)
- Not all nutrients in the food are easily extractable by the human body. (Không phải tất cả chất dinh dưỡng trong thực phẩm đều dễ dàng được cơ thể con người hấp thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học/môi trường: Chỉ một chất có thể được tách ra khỏi mẫu đất, nước hoặc vật liệu khác trong phòng thí nghiệm.
- The lab tests for extractable heavy metals in the soil sample. (Phòng thí nghiệm kiểm tra các kim loại nặng có thể chiết xuất được trong mẫu đất.)
- Trong công nghệ thông tin: Chỉ dữ liệu hoặc thông tin có thể được tự động thu thập hoặc xuất ra từ một hệ thống hoặc tài liệu.
- The software identifies extractable entities like names and dates from the text. (Phần mềm xác định các thực thể có thể trích xuất được như tên và ngày tháng từ văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Extract (v): Chiết xuất, trích xuất, rút ra.
- They extract oil from olives. (Họ chiết xuất dầu từ quả ô liu.)
- Extraction (n): Sự chiết xuất, sự trích xuất.
- The extraction process is efficient. (Quá trình chiết xuất rất hiệu quả.)
- Inextractable (adj): Không thể chiết xuất/trích xuất được.
- The compound is inextractable with current methods. (Hợp chất này không thể chiết xuất được bằng các phương pháp hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Obtainable: Có thể thu được.
- Recoverable: Có thể thu hồi được.
- Separable: Có thể tách ra được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "extractable". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "extract" kết hợp với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extractable".)
Adjective
- có thể chiết ra, trích ra, lấy ra, rút ra được