extradition
/,ekstrə'diʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dẫn độ, sự trao trả tội phạm: "extradition" là hành động chính thức giao nộp một người bị cáo buộc hoặc đã bị kết án từ quốc gia hoặc khu vực pháp lý này sang một quốc gia hoặc khu vực pháp lý khác để xét xử hoặc thi hành án. Hành động này thường được thực hiện dựa trên các điều ước hoặc hiệp định quốc tế giữa các quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government approved the extradition of the fraud suspect to the United States. (Chính phủ đã phê chuẩn việc dẫn độ nghi phạm lừa đảo sang Hoa Kỳ.)
- The two countries have a bilateral extradition treaty. (Hai quốc gia có một hiệp ước dẫn độ song phương.)
- He fought against his extradition for years, claiming he would not receive a fair trial. (Ông ta đã tranh đấu chống lại việc dẫn độ mình trong nhiều năm, viện dẫn rằng ông sẽ không có một phiên tòa công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to face extradition": đối mặt với việc bị dẫn độ.
- The former executive is now facing extradition to face corruption charges. (Cựu giám đốc điều hành hiện đang đối mặt với việc bị dẫn độ để đối mặt với các cáo buộc tham nhũng.)
"extradition request": yêu cầu dẫn độ.
- The court is reviewing the validity of the foreign extradition request. (Tòa án đang xem xét tính hợp lệ của yêu cầu dẫn độ từ nước ngoài.)
"extradition proceedings": thủ tục, quá trình dẫn độ.
- The legal team filed an appeal to delay the extradition proceedings. (Đội ngũ luật sư đã nộp đơn kháng cáo để trì hoãn thủ tục dẫn độ.)
Biến thể và từ gần giống
Extradite (động từ): dẫn độ, trao trả tội phạm.
- The suspect will be extradited once all legal requirements are met. (Nghi phạm sẽ bị dẫn độ một khi tất cả các yêu cầu pháp lý được đáp ứng.)
Extraditable (tính từ): có thể bị dẫn độ.
- The crime he is accused of is an extraditable offense under the treaty. (Tội danh mà ông ta bị cáo buộc là một tội có thể bị dẫn độ theo hiệp ước.)
Từ đồng nghĩa
- Surrender (danh từ/động từ): sự giao nộp, giao nộp (trong ngữ cảnh pháp lý quốc tế).
- Handover (danh từ): sự bàn giao (thường ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "extradition". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "extradite").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extradition").
danh từ
- sự trao trả (người phạm tội cho một nước khác, cho một nhà cầm quyền khác)
- sự làm cho (người phạm tội) được trao trả
- sự định cách tâm (cảm giác)