extradition

/,ekstrə'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
extradition

Un juge signe un décret d'extradition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngoại giao) Sự dẫn độ: Hành động chính thức của một quốc gia giao trả một cá nhân bị cáo buộc hoặc đã bị kết án tội phạm cho một quốc gia khác để xét xử hoặc thi hành án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La France a accordé l'extradition du criminel vers les États-Unis. (Pháp đã chấp thuận việc dẫn độ tên tội phạm sang Hoa Kỳ.)
    • Le traité d'extradition entre les deux pays facilite la coopération judiciaire. (Hiệp ước dẫn độ giữa hai quốc gia tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác tư pháp.)
    • L'avocat a lutté contre l'extradition de son client. (Luật sư đã tranh đấu chống lại việc dẫn độ thân chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demander l'extradition de quelqu'un": Yêu cầu dẫn độ ai đó.

    • Les autorités américaines ont demandé l'extradition du suspect. (Chính quyền Hoa Kỳ đã yêu cầu dẫn độ nghi phạm.)
  • "Être en instance d'extradition": Đang trong quá trình bị dẫn độ.

    • Le prisonnier est en instance d'extradition vers son pays d'origine. (Người đang trong quá trình bị dẫn độ về nước nguyên quán.)
  • "Procédure d'extradition": Thủ tục dẫn độ.

    • La procédure d'extradition peut être longue et complexe. (Thủ tục dẫn độ có thể dài phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrader (động từ): Dẫn độ.

    • Le pays a décidé d'extrader le fugitif. (Quốc gia đó đã quyết định dẫn độ kẻ đào tẩu.)
  • Extradable / Extraditable (tính từ): Có thể bị dẫn độ.

    • Ce délit rend l'individu extradable. (Tội danh này khiến cá nhân đó có thể bị dẫn độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Remise (danh từ giống cái): Sự giao nộp (trong ngữ cảnh phápquốc tế, có thể dùng thay thế trong một số văn bản).
  • Livraison (danh từ giống cái): Sự giao nộp (nghĩa rộng, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'extradition' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự được diễn đạt bằng cụm động từ với 'extrader').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'extradition').

extradition

Un juge signe un décret d'extradition.

danh từ giống cái
  1. (ngoại giao) sự dẫn độ

Từ có nhắc đến "extradition"