extrados
/eks'treidɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Lưng vòm, đường cong ngoài của vòm: Đây là bề mặt ngoài, mặt trên (thường là mặt lồi) của một cấu trúc vòm hoặc cuốn. Nó là phần đối diện với intrados (mặt trong, lòng vòm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The extrados of the ancient Roman aqueduct was weathered but still intact. (Lưng vòm của cống dẫn nước La Mã cổ đại đã bị phong hóa nhưng vẫn còn nguyên vẹn.)
- The architect examined the smooth curve of the extrados. (Kiến trúc sư kiểm tra đường cong mượt mà của lưng vòm.)
- In Gothic architecture, the extrados is often a simple, unadorned surface. (Trong kiến trúc Gothic, lưng vòm thường là một bề mặt đơn giản, không trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extrados" là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, và kỹ thuật dân dụng. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Thuật ngữ này thường được sử dụng khi mô tả, phân tích hoặc thiết kế các cấu trúc vòm, cầu, mái vòm, và các công trình có hình dạng tương tự.
Biến thể và từ gần giúng
- Intrados (n): Mặt trong, lòng vòm. Đây là thuật ngữ đối lập trực tiếp với extrados.
- The intrados of the arch was decorated with intricate carvings. (Lòng vòm được trang trí bằng những đường chạm khắc tinh xảo.)
- Soffit (n): Phần bề mặt dưới của một cấu trúc nhô ra, như dầm, vòm hoặc mái hiên. Trong ngữ cảnh vòm, nó có thể đồng nghĩa với intrados.
- Keystone (n): Đá chốt, viên đá hình nêm ở đỉnh vòm, giữ cho toàn bộ cấu trúc ổn định.
Từ đồng nghĩa
- Back of an arch: Lưng vòm (cách diễn đạt thông thường, ít kỹ thuật hơn).
- Exterior curve: Đường cong ngoài (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ
- (kiến trúc) lưng vòm