extrados
/eks'treidɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưng vòm: Trong kiến trúc, "extrados" chỉ bề mặt ngoài, bề mặt lồi của một vòm hoặc cuốn.
- Lưng cánh: Trong hàng không, "extrados" chỉ bề mặt trên, bề mặt lồi của cánh máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'extrados de cette voûte est très régulier. (Lưng vòm của mái vòm này rất đều đặn.)
- L'air circule plus vite sur l'extrados de l'aile. (Không khí lưu thông nhanh hơn trên lưng cánh của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Courbe de l'extrados": đường cong của lưng vòm/lưng cánh.
- La courbe de l'extrados est cruciale pour la portance. (Đường cong của lưng cánh rất quan trọng đối với lực nâng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrados (danh từ giống đực): mặt trong, mặt lõm của vòm hoặc cánh (nghĩa đối lập với "extrados").
Từ đồng nghĩa
- Face convexe: mặt lồi (dùng trong kỹ thuật nói chung).
- Surface supérieure: bề mặt trên (của cánh máy bay).
danh từ giống đực
- (kiến trúc) lưng vòm
- lưng cánh (máy bay)